Lenovo ThinkStation P2 Tower Workstation
-
Dành cho chuyên gia
-
Sức mạnh thế hệ mới
-
Hiệu năng thực tế vượt trội
-
Thiết kế thông minh & yên tĩnh
Mục lục
- Tổng Quan Nhanh: Lenovo ThinkStation P2 Tower Dành Cho Ai?
- Đánh Giá Lenovo ThinkStation P2 Tower: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- Phân Tích Hiệu Năng Chuyên Sâu: Sức Mạnh Thực Tế Của P2 Tower
- Thiết Kế, Tản Nhiệt và Trải Nghiệm Sử Dụng Thực Tế
- Khả Năng Nâng Cấp và Mở Rộng: Đồng Hành Cùng Bạn Trong Tương Lai
- So Sánh Trực Tiếp: Lenovo P2 Tower vs. Đối Thủ Cạnh Tranh (HP Z2, Dell Precision)
- Ưu và Nhược Điểm: Có Nên Mua Lenovo ThinkStation P2 Tower?
- Kết Luận: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ai?
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Lenovo ThinkStation P2 Tower
-
Dành cho chuyên gia: Lenovo ThinkStation P2 Tower là máy trạm cấp thấp lý tưởng cho kỹ sư, kiến trúc sư, và nhà sáng tạo nội dung cần hiệu năng được chứng nhận ISV trong một thiết kế nhỏ gọn.
-
Sức mạnh thế hệ mới: Trang bị vi xử lý Intel Core Ultra với NPU tích hợp và card đồ họa NVIDIA RTX Ada Generation, P2 Tower được tối ưu cho các tác vụ CAD, render 3D và AI.
-
Hiệu năng thực tế vượt trội: Cung cấp hiệu suất ổn định và mượt mà cho các phần mềm chuyên dụng như AutoCAD, Revit, Blender và Adobe Creative Suite, vượt xa một máy tính để bàn cao cấp thông thường.
-
Thiết kế thông minh & yên tĩnh: Với dung tích chỉ 17L, hệ thống tản nhiệt hiệu quả giúp máy hoạt động mát mẻ, yên tĩnh ngay cả khi xử lý tác vụ nặng, đồng thời cho phép nâng cấp dễ dàng.
-
Giá trị đầu tư: Mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa giá cả, hiệu năng và độ tin cậy, là một lựa chọn đầu tư thông minh cho các chuyên gia và doanh nghiệp nhỏ.
Tổng Quan Nhanh: Lenovo ThinkStation P2 Tower Dành Cho Ai?
Lenovo ThinkStation P2 Tower không phải là một chiếc PC thông thường. Đây là một cỗ máy trạm (workstation) được thiết kế chuyên biệt, nhắm thẳng vào các chuyên gia kỹ thuật và sáng tạo đang tìm kiếm một giải pháp mạnh mẽ, đáng tin cậy nhưng vẫn nhỏ gọn và có mức giá hợp lý. Nếu bạn là kỹ sư làm việc với các bản vẽ CAD phức tạp, kiến trúc sư dựng mô hình BIM trên Revit, nhà thiết kế render sản phẩm 3D, hay nhà phân tích dữ liệu xử lý các tập dữ liệu lớn, P2 Tower chính là công cụ dành cho bạn.
Đánh Giá Lenovo ThinkStation P2 Tower: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Sức mạnh của ThinkStation P2 Tower đến từ sự kết hợp của các linh kiện phần cứng thế hệ mới nhất, được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất và sự ổn định cho các ứng dụng chuyên nghiệp. Dưới đây là những thông số kỹ thuật cốt lõi tạo nên sự khác biệt:
-
Vi xử lý (CPU): Tùy chọn lên đến Intel® Core™ Ultra 9 (Series 2) với kiến trúc hybrid và NPU (Neural Processing Unit) tích hợp để tăng tốc các tác vụ AI.
-
Card đồ họa (GPU): Hỗ trợ các dòng card chuyên nghiệp NVIDIA® RTX™ Ada Generation, lên đến NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB, được chứng nhận ISV.
-
Bộ nhớ (RAM): Lên đến 128GB RAM DDR5 6400MT/s, đảm bảo khả năng đa nhiệm mượt mà và xử lý các file dung lượng lớn.
-
Lưu trữ (Storage): Nhiều khe cắm M.2 cho ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4 tốc độ cao, cung cấp khả năng truy xuất dữ liệu tức thì.
-
Nguồn (PSU): Tùy chọn nguồn hiệu suất cao để đáp ứng nhu cầu của CPU và GPU khi hoạt động hết công suất.
Phân Tích Hiệu Năng Chuyên Sâu: Sức Mạnh Thực Tế Của P2 Tower
Thông số kỹ thuật trên giấy chỉ là một phần của câu chuyện. Điều thực sự quan trọng đối với một chuyên gia là cỗ máy này vận hành như thế nào trong các quy trình làm việc thực tế. Liệu nó có bị “khựng” khi xoay một mô hình 3D phức tạp? Thời gian render có được rút ngắn đáng kể không? Chúng ta sẽ cùng đi sâu phân tích hiệu năng của từng thành phần cốt lõi để trả lời những câu hỏi này.
Vi Xử Lý Intel Core Ultra: Bộ Não Cho Mọi Tác Vụ Nặng
Trái tim của ThinkStation P2 Tower là bộ vi xử lý Intel Core Ultra thế hệ mới. Đây không chỉ là một bản nâng cấp đơn thuần. Với kiến trúc hybrid kết hợp các nhân hiệu năng cao (P-cores) và nhân tiết kiệm điện (E-cores), CPU có thể phân bổ tác vụ một cách thông minh: P-cores xử lý các công việc chính như tính toán, mô phỏng, trong khi E-cores đảm nhận các tác vụ nền. Điểm nhấn đặc biệt là NPU tích hợp, giúp giải phóng CPU và GPU khỏi các công việc liên quan đến AI, chẳng hạn như các tính năng thông minh trong Adobe Sensei, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn.
Sức Mạnh Đồ Họa NVIDIA RTX: Từ CAD Đến Render 3D
Đối với các tác vụ đồ họa, card NVIDIA RTX Ada Generation là một yếu tố thay đổi cuộc chơi. Không chỉ cung cấp hiệu năng đồ họa thô mạnh mẽ, các card này còn được trang bị nhân RT (Ray Tracing) và nhân Tensor chuyên dụng. Nhân RT cho phép hiển thị ánh sáng và bóng đổ chân thực theo thời gian thực trong các phần mềm như Revit hay SolidWorks, giúp bạn hình dung sản phẩm cuối cùng một cách trực quan. Trong khi đó, nhân Tensor tăng tốc các tác vụ AI như khử nhiễu (denoising) trong Blender hay V-Ray, giúp giảm đáng kể thời gian render mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh cao.
Kết Quả Benchmark Thực Tế: P2 Tower Vận Hành Ra Sao Với Phần Mềm Của Bạn?
Để cung cấp cái nhìn khách quan nhất, chúng tôi đã tổng hợp hiệu suất của P2 Tower trên các phần mềm chuyên dụng mà bạn sử dụng hàng ngày. Những kết quả này sẽ giúp bạn hình dung rõ ràng hơn về khả năng của máy trong quy trình làm việc của mình.
Hiệu suất cho Kỹ sư & Kiến trúc sư (AutoCAD, Revit, SolidWorks)
Với các phần mềm CAD/BIM, hiệu năng đơn nhân của CPU là yếu tố tối quan trọng. Intel Core Ultra với xung nhịp cao giúp các thao tác như xoay, zoom, và điều hướng các mô hình 2D, 3D lớn trong AutoCAD và SolidWorks trở nên cực kỳ mượt mà. Khi làm việc với các dự án BIM phức tạp trên Revit, sự kết hợp giữa CPU mạnh, RAM DDR5 dung lượng lớn và GPU RTX được chứng nhận ISV đảm bảo sự ổn định, giảm thiểu tối đa hiện tượng giật lag hay treo máy.
Hiệu suất cho Nhà sáng tạo Nội dung (Adobe Creative Suite, Blender)
Trong bộ công cụ Adobe, P2 Tower thể hiện sức mạnh toàn diện. GPU NVIDIA RTX tăng tốc đáng kể thời gian preview và xuất video 4K trong Premiere Pro và After Effects. Các tính năng AI của Adobe Sensei trong Photoshop và Lightroom cũng được hưởng lợi từ NPU và nhân Tensor. Đối với các nghệ sĩ 3D sử dụng Blender, việc render bằng engine Cycles với OptiX (tận dụng nhân RT) cho tốc độ nhanh hơn nhiều lần so với chỉ dùng CPU, giải phóng thời gian để bạn tập trung vào sáng tạo.
Hiệu suất cho AI/ML và Phân tích Dữ liệu
Đối với các nhà khoa học dữ liệu và nhà phát triển AI, ThinkStation P2 Tower là một điểm khởi đầu tuyệt vời. NPU tích hợp rất lý tưởng để chạy các mô hình AI suy luận (inference) cục bộ mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất chung. Nhân Tensor trên GPU RTX có thể được sử dụng để tăng tốc quá trình huấn luyện các mô hình học máy quy mô nhỏ và vừa. Cùng với đó, hệ thống lưu trữ NVMe tốc độ cao và RAM lớn giúp xử lý các tập dữ liệu khổng lồ một cách nhanh chóng.
Thiết Kế, Tản Nhiệt và Trải Nghiệm Sử Dụng Thực Tế
Lenovo ThinkStation P2 Tower sở hữu thiết kế chuyên nghiệp và tinh gọn với thùng máy dung tích chỉ 17 lít, dễ dàng đặt gọn trên hoặc dưới bàn làm việc. Vẻ ngoài màu đen đặc trưng của dòng Think với các điểm nhấn màu đỏ tạo cảm giác bền bỉ và đáng tin cậy. Quan trọng hơn, hệ thống tản nhiệt được thiết kế thông minh với các luồng khí tối ưu, giúp máy hoạt động cực kỳ yên tĩnh và mát mẻ ngay cả khi đang render một cảnh 3D phức tạp hay chạy mô phỏng trong nhiều giờ liền. Trải nghiệm này, cùng với độ bền đạt chuẩn quân đội MIL-SPEC, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi làm việc.
Khả Năng Nâng Cấp và Mở Rộng: Đồng Hành Cùng Bạn Trong Tương Lai
Một trong những ưu điểm lớn của P2 Tower là khả năng nâng cấp linh hoạt, đảm bảo khoản đầu tư của bạn có giá trị lâu dài. Thiết kế tool-less (không cần dụng cụ) cho phép bạn dễ dàng tiếp cận các linh kiện bên trong. Máy cung cấp nhiều khe cắm RAM để bạn có thể bắt đầu với 16GB hoặc 32GB và nâng cấp lên đến 128GB khi nhu cầu tăng lên. Tương tự, các khe cắm M.2 và SATA cho phép bạn bổ sung thêm ổ cứng SSD hoặc HDD để mở rộng không gian lưu trữ. Các khe cắm PCIe cũng sẵn sàng cho việc nâng cấp card đồ họa hoặc thêm các card mở rộng khác trong tương lai.
So Sánh Trực Tiếp: Lenovo P2 Tower vs. Đối Thủ Cạnh Tranh (HP Z2, Dell Precision)
Để đưa ra quyết định sáng suốt, việc đặt P2 Tower lên bàn cân với các đối thủ trực tiếp trong cùng phân khúc là điều cần thiết. Hai đối thủ lớn nhất chính là HP Z2 Tower và Dell Precision 3000 Series. Hãy cùng xem P2 Tower đứng ở đâu trong cuộc cạnh tranh này.
Bảng So Sánh Hiệu Năng, Tính Năng và Giá Cả
Bảng dưới đây cung cấp một cái nhìn tổng quan, so sánh các yếu tố quan trọng nhất giữa Lenovo P2 Tower và các đối thủ cạnh tranh chính, giúp bạn dễ dàng nhận ra điểm mạnh và sự khác biệt của từng dòng máy.
| Tính năng | Lenovo ThinkStation P2 Tower | HP Z2 Tower G9 | Dell Precision 3660 Tower |
|---|---|---|---|
| Vi xử lý | Intel Core Ultra (Series 2) với NPU | Intel Core thế hệ 13/14 | Intel Core thế hệ 13/14 |
| Đồ họa tối đa | NVIDIA RTX 2000 Ada | NVIDIA RTX A4500 | NVIDIA RTX A4000 |
| RAM tối đa | 128GB DDR5 | 128GB DDR5 | 128GB DDR5 |
| Điểm nhấn | CPU thế hệ mới với NPU, thiết kế nhỏ gọn, hoạt động yên tĩnh | Nhiều tùy chọn GPU cao cấp hơn, khả năng mở rộng tốt | Thiết kế chắc chắn, nhiều tùy chọn cấu hình, hỗ trợ tốt |
| Mức giá | Rất cạnh tranh | Tương đương/Cao hơn | Tương đương |
Ưu và Nhược Điểm: Có Nên Mua Lenovo ThinkStation P2 Tower?
Để tóm tắt lại, hãy cùng điểm qua những ưu và nhược điểm chính của Lenovo ThinkStation P2 Tower để bạn có thể đưa ra quyết định cuối cùng một cách khách quan nhất.
-
Ưu điểm:
-
Hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core Ultra và GPU NVIDIA RTX mới nhất.
-
Thiết kế nhỏ gọn (17L) tiết kiệm không gian.
-
Hoạt động cực kỳ mát mẻ và yên tĩnh.
-
Được chứng nhận ISV, đảm bảo ổn định cho phần mềm chuyên nghiệp.
-
Giá cả rất cạnh tranh trong phân khúc máy trạm cấp thấp.
-
Khả năng nâng cấp RAM và lưu trữ dễ dàng.
-
-
Nhược điểm:
-
Khả năng mở rộng khe cắm PCIe hạn chế hơn so với các thùng máy lớn.
-
Tùy chọn GPU bị giới hạn ở các dòng card tiêu thụ ít điện năng.
-
Không có cổng Thunderbolt tích hợp sẵn (cần card mở rộng).
-
Kết Luận: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ai?
Lenovo ThinkStation P2 Tower là một lựa chọn xuất sắc và có giá trị vượt trội cho các chuyên gia đang tìm kiếm một cỗ máy trạm mạnh mẽ, ổn định và nhỏ gọn. Nếu công việc của bạn xoay quanh các phần mềm CAD, BIM, thiết kế đồ họa, hay phân tích dữ liệu ở mức độ vừa và nhỏ, P2 Tower sẽ đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của bạn mà không chiếm nhiều diện tích hay ngân sách.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Lenovo ThinkStation P2 Tower
Lenovo ThinkStation P2 Tower có hỗ trợ card đồ họa gaming không?
Tôi có thể tự nâng cấp RAM và SSD cho P2 Tower không?
Chứng nhận ISV có thực sự quan trọng không?
So với việc tự xây dựng một PC, P2 Tower có ưu điểm gì?
| HIỆU NĂNG | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dòng vi xử lý | Lên đến một bộ vi xử lý 125W Intel® Core™ i5 / i7 / i9 (Thế hệ 12), Intel® Core™ i3 / i5 / i7 / i9 (Thế hệ 13), hoặc Intel® Core™ i5 / i7 / i9 (Thế hệ 14); hỗ trợ lên đến 24 lõi; tốc độ lên đến 6GHz | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Vi xử lý |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Socket vi xử lý | 1x FCLGA1700 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ điều hành |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đồ họa tích hợp |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ card đồ họa rời | Hỗ trợ lên đến hai card NVIDIA® RTX A2000 12GB | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các tùy chọn card đồ họa rời |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ màn hình | Đồ họa tích hợp hỗ trợ tối đa 4 màn hình độc lập thông qua hai cổng DP, một cổng HDMI® và một cổng USB-C® tùy chọn; số lượng màn hình tối đa cũng phụ thuộc vào card đồ họa rời được sử dụng. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chipset | Intel® W680 chipset | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ nhớ tối đa | Lên đến 128GB (4x 32GB DDR5 UDIMM) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại bộ nhớ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm bộ nhớ | Bốn khe DDR5 UDIMM, hỗ trợ dual-channel | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo vệ bộ nhớ | ECC trên các model có DIMM ECC và bộ vi xử lý có khả năng ECC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lưu trữ tối đa | Lên đến 2 ổ cứng 3.5″ SATA; cũng hỗ trợ lên đến 3 ổ SSD M.2 (hai trên bo mạch, một qua adapter M.2 to PCIe®)
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại ổ cứng |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ điều khiển lưu trữ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| THIẾT KẾ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểu dáng | Tower (17L) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước (RxSxC) | 170 x 315.35 x 376 mm (6.7 x 12.4 x 14.8 inches, có chân đế) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cân nặng | 9.67 kg (21.32 lbs, cấu hình tối đa) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khay ổ đĩa | Ba khay ổ đĩa trong, tối đa hai khay 3.5″ cộng một khay 2.5″:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm M.2 |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm mở rộng | Hỗ trợ bốn khe cắm PCIe® với hai PCIe® 4.0 x16 và hai PCIe® 3.0 x1.
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| KẾT NỐI | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| WLAN + Bluetooth® |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ethernet tích hợp | Gigabit Ethernet, Intel® Ethernet Connection I219-LM, 1x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng phía trước |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng phía sau |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| BẢO MẬT & RIÊNG TƯ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chip bảo mật | Discrete TPM 2.0, chứng nhận TCG, FIPS 140-2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khóa vật lý |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công tắc phát hiện xâm nhập khung máy | Công tắc phát hiện xâm nhập khung máy hoặc không có | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo mật BIOS |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| KHẢ NĂNG QUẢN LÝ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Quản lý hệ thống |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DỊCH VỤ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo hành cơ bản |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| YÊU CẦU VẬN HÀNH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhiệt độ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ cao |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ ẩm tương đối |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CHỨNG NHẬN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận xanh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.