Hàng Chính Hãng 100%

Cung cấp CO/CQ, hỗ trợ dự án

Đội Ngũ Chuyên Gia

Giàu kinh nghiệm & có chứng chỉ

20+ Năm Kinh Nghiệm

Uy tín và tiên phong trong ngành

Hỗ Trợ Tận Tâm

Đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp

Thương hiệu: Dell

Dell Precision 3280 Compact Workstation

      • Sức mạnh ấn tượng trong hình hài nhỏ gọn

      • Hiệu suất chuyên nghiệp đã được kiểm chứng

      • Kết nối toàn diện và khả năng nâng cấp

      • Đối thủ đáng gờm trong phân khúc

  • Thẻ Visa
  • Thẻ MasterCard
  • Thẻ American Express
  • Thẻ Discover
  • PayPal
  • Apple Pay
Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt cho doanh nghiệp và dự án

Mục lục

  1. Dell Precision 3280 Compact: Liệu có đủ sức mạnh cho công việc chuyên nghiệp?
  2. Thiết Kế và Cấu Trúc: Tối ưu không gian, tối đa kết nối
    1. Tổng quan ngoại thất: Nhỏ gọn nhưng đầy đủ cổng kết nối
    2. Khám phá bên trong: Thiết kế nội thất và khả năng nâng cấp
  3. Hiệu Năng Thực Tế: Benchmarks chuyên sâu nói lên điều gì?
    1. Sức mạnh xử lý CPU: Intel Core thế hệ 14 thể hiện ra sao?
      1. Kiểm tra với Cinebench, Geekbench và các tác vụ tính toán nặng
    2. Hiệu suất đồ họa GPU: NVIDIA RTX Ada SFF cho CAD, Render và AI
      1. Điểm chuẩn SPECviewperf, Blender OptiX và ứng dụng thực tế
    3. Tốc độ lưu trữ và bộ nhớ: SSD NVMe Gen 4 và RAM DDR5
    4. Trải nghiệm thực tế: Độ ồn, tản nhiệt và sự ổn định khi tải nặng
  4. So Sánh Trực Tiếp: Dell Precision 3280 vs. Đối Thủ Cạnh Tranh
    1. Bảng so sánh nhanh: Precision 3280 vs. HP Z2 Mini vs. Lenovo P3 Ultra
    2. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu khi đặt lên bàn cân
  5. Đối Tượng Nào Nên Chọn Dell Precision 3280 Compact?
    1. Chứng nhận ISV và bảo mật: Sự an tâm cho người dùng chuyên nghiệp
  6. Tổng kết: Ưu và nhược điểm của Dell Precision 3280 Compact
  7. Câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3280 Compact Workstation
  • Sức mạnh ấn tượng trong hình hài nhỏ gọn: Dell Precision 3280 Compact gói gọn hiệu năng của CPU Intel Core thế hệ 14 và GPU NVIDIA RTX Ada SFF trong một khung máy chỉ 2.9L, lý tưởng cho không gian làm việc hạn chế.

  • Hiệu suất chuyên nghiệp đã được kiểm chứng: Các bài kiểm tra benchmark chuyên sâu cho thấy khả năng xử lý vượt trội trong các tác vụ CAD, render 3D, và AI, đáp ứng nhu cầu của kỹ sư, kiến trúc sư và nhà thiết kế.

  • Kết nối toàn diện và khả năng nâng cấp: Dù nhỏ gọn, máy vẫn được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại và cho phép nâng cấp RAM, SSD một cách tương đối dễ dàng.

  • Đối thủ đáng gờm trong phân khúc: Khi so sánh với HP Z2 Mini và Lenovo P3 Ultra, Precision 3280 nổi bật với các tùy chọn GPU mới nhất và sự cân bằng giữa hiệu năng và kích thước.

Dell Precision 3280 Compact: Liệu có đủ sức mạnh cho công việc chuyên nghiệp?

Trong thế giới máy trạm, “lớn hơn” thường đồng nghĩa với “mạnh hơn”. Nhưng Dell Precision 3280 Compact (CFF) ra đời để thách thức định kiến đó. Với thể tích chỉ 2.9 lít, câu hỏi lớn nhất mà các chuyên gia kỹ thuật và thiết kế đặt ra là: Liệu cỗ máy nhỏ bé này có thực sự đủ sức mạnh để gánh vác các dự án CAD phức tạp, các tác vụ render nặng nề hay các mô hình AI đòi hỏi tài nguyên cao? Bài đánh giá chi tiết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ thiết kế, hiệu năng thực tế qua các bài benchmark chuyên sâu, đến so sánh trực tiếp với đối thủ, để đưa ra câu trả lời xác đáng nhất.

Thiết Kế và Cấu Trúc: Tối ưu không gian, tối đa kết nối

Dell đã áp dụng một triết lý thiết kế thực dụng và hiệu quả cho Precision 3280. Mục tiêu rõ ràng là mang lại hiệu suất tối đa trong một không gian tối thiểu mà không hy sinh các cổng kết nối thiết yếu. Kết quả là một cỗ máy trạm có thể đặt gọn gàng trên bàn làm việc, gắn sau màn hình, hoặc tích hợp vào bất kỳ môi trường chuyên nghiệp nào mà không chiếm diện tích, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng tương tác linh hoạt với các thiết bị ngoại vi.

Tổng quan ngoại thất: Nhỏ gọn nhưng đầy đủ cổng kết nối

Với kích thước chỉ nhỉnh hơn một cuốn sách, Precision 3280 gây ấn tượng mạnh mẽ. Khung máy kim loại chắc chắn, kết hợp với mặt lưới tản nhiệt phía trước, tạo cảm giác bền bỉ và chuyên nghiệp. Điều đáng kinh ngạc nhất là số lượng cổng kết nối. Mặt trước có USB-A và USB-C 3.2 Gen 2×2 (20Gbps) tiện lợi. Mặt sau là một “trung tâm chỉ huy” thực thụ với thêm các cổng USB, 3 cổng DisplayPort 1.4a, và tùy chọn cổng mạng tốc độ cao, sẵn sàng cho mọi kịch bản sử dụng.

Khám phá bên trong: Thiết kế nội thất và khả năng nâng cấp

Việc tiếp cận các linh kiện bên trong Precision 3280 được thiết kế khá thông minh. Chỉ cần tháo một vài con vít, bạn có thể trượt mở nắp máy. Bố cục bên trong được sắp xếp cực kỳ khoa học để tối ưu luồng không khí. Hệ thống tản nhiệt với quạt và các ống đồng được thiết kế riêng để làm mát cho cả CPU và GPU trong không gian hẹp. Về khả năng nâng cấp, máy cung cấp hai khe cắm RAM SODIMM DDR5 hỗ trợ lên đến 64GB và hai khe M.2 cho SSD NVMe Gen 4, cho phép người dùng dễ dàng tăng cường bộ nhớ và dung lượng lưu trữ khi cần thiết.

Hiệu Năng Thực Tế: Benchmarks chuyên sâu nói lên điều gì?

Đây là phần quan trọng nhất đối với bất kỳ chuyên gia nào đang cân nhắc Precision 3280. Chúng tôi đã thực hiện một loạt các bài kiểm tra hiệu năng tổng hợp và chuyên ngành để đánh giá chính xác sức mạnh của cỗ máy này. Các con số không chỉ để tham khảo, chúng phản ánh trực tiếp khả năng xử lý công việc thực tế của bạn.

Sức mạnh xử lý CPU: Intel Core thế hệ 14 thể hiện ra sao?

Được trang bị bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 14, lên đến tùy chọn Core i9-14900 với 24 nhân và 32 luồng, Precision 3280 là một “nhà máy” tính toán thu nhỏ. Sức mạnh xử lý đa luồng vượt trội này đặc biệt quan trọng đối với các tác vụ như biên dịch mã, chạy mô phỏng kỹ thuật (CAE), hay render CPU. Trong các ứng dụng hàng ngày, kiến trúc hiệu năng kết hợp giữa các nhân P-core và E-core giúp máy phản hồi nhanh chóng, mượt mà ngay cả khi chạy đa nhiệm nhiều ứng dụng nặng, đảm bảo một quy trình làm việc không bị gián đoạn.

Kiểm tra với Cinebench, Geekbench và các tác vụ tính toán nặng

Trong Cinebench R23, cấu hình thử nghiệm đạt điểm số đa nhân ấn tượng, cho thấy khả năng render các cảnh 3D phức tạp một cách nhanh chóng. Tương tự, điểm số Geekbench 6 cũng khẳng định sức mạnh tính toán tổng thể, vượt qua nhiều máy trạm thế hệ trước có kích thước lớn hơn.

Hiệu suất đồ họa GPU: NVIDIA RTX Ada SFF cho CAD, Render và AI

Điểm nhấn của Precision 3280 là khả năng tích hợp card đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA RTX Ada Generation dạng SFF (Small Form Factor), với tùy chọn cao nhất là RTX 4000 SFF 20GB. Dòng GPU này không chỉ mạnh mẽ về phần cứng với các nhân RT và Tensor thế hệ mới, mà còn được tối ưu hóa bởi driver chuyên dụng. Điều này mang lại sự ổn định và hiệu suất vượt trội trong các phần mềm CAD/CAM, khả năng tăng tốc render bằng GPU (OptiX, CUDA) và xử lý các tác vụ AI/Machine Learning hiệu quả ngay trên máy trạm của bạn.

Điểm chuẩn SPECviewperf, Blender OptiX và ứng dụng thực tế

Kết quả từ SPECviewperf 2020 cho thấy hiệu suất tuyệt vời trên các bộ viewset của SolidWorks, 3ds Max và Maya, đảm bảo trải nghiệm xoay, zoom các mô hình 3D lớn một cách mượt mà. Với Blender, điểm số render bằng OptiX giảm đáng kể thời gian chờ đợi so với chỉ dùng CPU.

Tốc độ lưu trữ và bộ nhớ: SSD NVMe Gen 4 và RAM DDR5

Sự kết hợp giữa SSD NVMe PCIe Gen 4 và RAM DDR5 tạo ra một hệ thống có tốc độ phản hồi cực nhanh. Thời gian khởi động hệ điều hành, mở các ứng dụng chuyên nghiệp nặng hay tải các file dự án lớn chỉ diễn ra trong vài giây, giúp tối ưu hóa thời gian làm việc của bạn.

Trải nghiệm thực tế: Độ ồn, tản nhiệt và sự ổn định khi tải nặng

Một trong những lo ngại lớn nhất với máy trạm nhỏ gọn là nhiệt độ và tiếng ồn. Dell đã làm rất tốt công việc này. Ở các tác vụ nhẹ, máy hoạt động gần như im lặng. Khi thực hiện render hoặc chạy mô phỏng trong thời gian dài, quạt tản nhiệt sẽ tăng tốc nhưng độ ồn vẫn ở mức chấp nhận được, không gây xao lãng. Quan trọng hơn, hệ thống duy trì được xung nhịp ổn định mà không bị giảm hiệu năng do quá nhiệt (thermal throttling).

So Sánh Trực Tiếp: Dell Precision 3280 vs. Đối Thủ Cạnh Tranh

Để có cái nhìn toàn cảnh, việc đặt Precision 3280 lên bàn cân với các đối thủ sừng sỏ trong cùng phân khúc như HP Z2 Mini G9 và Lenovo ThinkStation P3 Ultra là điều cần thiết. Mỗi máy đều có những thế mạnh riêng, và sự lựa chọn sẽ phụ thuộc vào ưu tiên cụ thể của người dùng.

Bảng so sánh nhanh: Precision 3280 vs. HP Z2 Mini vs. Lenovo P3 Ultra

Tiêu chí Dell Precision 3280 Compact HP Z2 Mini G9 Lenovo ThinkStation P3 Ultra
CPU Tối đa Intel Core i9-14900 (Gen 14) Intel Core i9-12900K (Gen 12) Intel Core i9-13900 (Gen 13)
GPU Tối đa NVIDIA RTX 4000 Ada SFF (20GB) NVIDIA RTX A2000 (12GB) NVIDIA RTX A5500 Laptop (16GB)
RAM Tối đa 64GB DDR5 64GB DDR5 128GB DDR5
Thể tích ~2.9 Lít ~2.7 Lít ~3.9 Lít
Điểm nổi bật CPU và GPU thế hệ mới nhất Kích thước nhỏ gọn nhất Khả năng nâng cấp RAM cao nhất

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu khi đặt lên bàn cân

Dell Precision 3280 rõ ràng có lợi thế về công nghệ khi được trang bị CPU Intel thế hệ 14 và GPU NVIDIA RTX Ada SFF mới nhất, mang lại hiệu năng đồ họa và tính toán cao nhất trong nhóm. HP Z2 Mini G9 chiến thắng về độ nhỏ gọn nhưng lại bị giới hạn bởi phần cứng thế hệ cũ hơn. Trong khi đó, Lenovo P3 Ultra lớn hơn một chút nhưng lại cung cấp khả năng nâng cấp RAM lên tới 128GB, một lợi thế cho các tác vụ cực kỳ chuyên biệt.

Đối Tượng Nào Nên Chọn Dell Precision 3280 Compact?

Dell Precision 3280 Compact là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia như kỹ sư cơ khí, kiến trúc sư, nhà thiết kế sản phẩm, và chuyên gia phân tích dữ liệu. Những người cần hiệu suất máy trạm đỉnh cao nhưng lại bị giới hạn về không gian làm việc sẽ thấy đây là một giải pháp hoàn hảo, mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Chứng nhận ISV và bảo mật: Sự an tâm cho người dùng chuyên nghiệp

Sự an tâm là yếu tố then chốt. Precision 3280 đi kèm với chứng nhận ISV (Independent Software Vendor), đảm bảo máy được kiểm tra và tối ưu hóa để chạy mượt mà, ổn định trên các phần mềm chuyên dụng từ Autodesk, Dassault Systèmes, Siemens… Cùng với đó là các tính năng bảo mật cấp doanh nghiệp như Dell SafeBIOS và hỗ trợ Intel vPro.

Tổng kết: Ưu và nhược điểm của Dell Precision 3280 Compact

Sau quá trình đánh giá toàn diện, đây là những điểm chính cần ghi nhớ về cỗ máy trạm nhỏ gọn này:

  • Ưu điểm:

    • Hiệu năng đỉnh cao với CPU Gen 14 và GPU RTX Ada SFF.

    • Thiết kế cực kỳ nhỏ gọn, tiết kiệm không gian.

    • Hệ thống cổng kết nối đa dạng và hiện đại.

    • Hoạt động mát mẻ và ổn định dưới tải nặng.

    • Được chứng nhận ISV cho các phần mềm chuyên nghiệp.

  • Nhược điểm:

    • Khả năng nâng cấp bị giới hạn so với các máy trạm Tower.

    • Sử dụng bộ nguồn ngoài khá lớn.

    • Giá thành cao hơn so với máy tính để bàn thông thường.

Câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3280 Compact Workstation

Dell Precision 3280 có thể xuất ra bao nhiêu màn hình cùng lúc?
Nhờ có 3 cổng DisplayPort 1.4a tích hợp và các cổng bổ sung từ card đồ họa rời, Dell Precision 3280 có thể hỗ trợ lên đến 8 màn hình 4K, tùy thuộc vào cấu hình GPU cụ thể. Điều này rất lý tưởng cho các chuyên gia tài chính hoặc kỹ sư cần không gian làm việc đa màn hình.
Việc nâng cấp RAM và SSD trên máy có dễ không?
Có, việc nâng cấp tương đối đơn giản. Sau khi mở nắp máy, bạn có thể dễ dàng tiếp cận hai khe cắm RAM SODIMM và hai khe cắm M.2 SSD. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo mua đúng loại linh kiện tương thích (RAM DDR5 SODIMM và SSD NVMe M.2 2280).
Máy có hỗ trợ bộ nhớ ECC không?
Có, Dell Precision 3280 cung cấp tùy chọn cho cả RAM DDR5 non-ECC và ECC (Error Correction Code). Bộ nhớ ECC rất quan trọng cho các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác dữ liệu tuyệt đối như phân tích khoa học, tài chính và mô phỏng kỹ thuật, giúp ngăn ngừa lỗi dữ liệu.
Chế độ bảo hành tiêu chuẩn của sản phẩm là gì?
Thông thường, các dòng máy trạm Dell Precision đi kèm với gói bảo hành ProSupport 3 năm của Dell, bao gồm dịch vụ hỗ trợ tận nơi vào ngày làm việc tiếp theo. Điều này đảm bảo thời gian gián đoạn công việc của bạn được giảm thiểu nếu có sự cố xảy ra.
Số Model Precision 3280 CFF
Tùy chọn bộ xử lý Intel® Core™ i9 14th Gen 14900 vPro® (36 MB cache, 24 cores, 32 threads, 2.0 GHz to 5.8 GHz Turbo, 65W)
Intel® Core™ i7 14th Gen 14700 vPro® (33 MB cache, 20 cores, 28 threads, 2.1 GHz to 5.4 GHz Turbo, 65W)
Intel® Core™ i5 14th Gen 14600 vPro® (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, 2.7 GHz to 5.2 GHz Turbo, 65W)
Intel® Core™ i5 14th Gen 14500 vPro® (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, 2.6 GHz to 5.0 GHz Turbo, 65W)
Intel® Core™ i3 14th Gen 14100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.5 GHz to 4.7 GHz Turbo, 60W)
Hệ điều hành Windows 11 Home
Windows 11 Pro
Windows 11 Pro National Academic
Red Hat Linux® 8.4 Enterprise
Ubuntu® Linux® 2.04 LTS, 64-bit
Tùy chọn bộ nhớ ECC:
16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s
32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
32 GB: 1 x 32 GB, DDR5, 5200 MT/s
64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 5200 MT/s, dual-channel
Non-ECC:
8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s
16 GB: 2 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s
32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
Card đồ họa Intel® UHD Graphics 730 với bộ xử lý Intel® Core™ i3-14100
Intel® UHD Graphics 770 với bộ xử lý Intel® Core™ i5/i7/i9
NVIDIA® RTX™ 4000 SFF Ada Generation, 20 GB GDDR6
NVIDIA® RTX™ 2000 Ada Generation, 16 GB GDDR6
NVIDIA® T1000, 8 GB GDDR6
NVIDIA® T400, 4 GB GDDR6
Ổ cứng chính 256 GB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
512 GB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 40
1 TB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 40
2 TB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 40
512 GB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Self Encrypting Opal 2.0, Class 40
1 TB, M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Self Encrypting Opal 2.0, Class 40
4TB M.2 2280 Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 40
Cổng kết nối Mặt trước:
1 x Cổng USB 3.2 Gen 2×2 (20 Gbps) Type-C®
2 x Cổng USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) với PowerShare
1 x Cổng âm thanh đa năng
Mặt sau:
1 x Cổng RJ45 (1 GbE) Ethernet
1 x Cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)
1 x Cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) với Smart Power On
3 x Cổng USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps)
3 x Cổng DisplayPort 1.4a (HBR2)
1 x Cổng tùy chọn (HDMI 2.1/Displayport 1.4a (HBR3)/VGA/USB Type-C với DisplayPort Alt mode)
1 x Cổng cắm nguồn
Khe cắm 1 x Khe Kensington security-cable
1 x Vòng khóa móc
2 x Khe PCIe x8 (x8 và x1 điện)
2 x Khe M.2 2230/2280 Gen4 PCIe NVMe SSD
1 x Khe M.2 2230 cho WiFi và Bluetooth card
Kết nối không dây Qualcomm® Wi-Fi 6E WCN6856-DBS, 2×2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.3
Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2×2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.3
Âm thanh và Loa Loa âm thanh nổi với Bộ điều khiển âm thanh Realtek ALC3204 Codec, Loa trong
Kích thước Cao: 206 mm
Rộng: 79.3 mm
Sâu: 178 mm
Cân nặng (tối đa): 2.54 kg
Cân nặng (tối thiểu): 1.83 kg
Nguồn Bộ đổi nguồn AC 180W, đầu cắm 7.4mm
Bộ đổi nguồn AC 280W, đầu cắm 7.4mm
Khung máy Compact Form Factor (CFF)

Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dell Precision 3280 Compact Workstation”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *