Dell Precision 3460 Small Form Factor Workstation
-
-
-
Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế nhỏ gọn
-
Dành cho chuyên gia sáng tạo
-
Khả năng nâng cấp linh hoạt
-
Tối ưu hóa bằng AI
-
-
Mục lục
- Dell Precision 3460 SFF: Dành cho ai và giải quyết vấn đề gì?
- Cấu hình và thông số kỹ thuật nổi bật của Dell Precision 3460 SFF
- Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Dell Precision 3460 SFF trong thực tế
- Thiết kế Small Form Factor: Ưu điểm và khả năng nâng cấp
- So sánh Dell Precision 3460 SFF với các đối thủ cùng phân khúc
- Tổng kết: Ưu, nhược điểm và lời khuyên mua hàng
- Các câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3460 SFF
-
Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế nhỏ gọn: Cung cấp sức mạnh của một máy trạm truyền thống trong một thân máy Small Form Factor (SFF), lý tưởng cho không gian làm việc hiện đại.
-
Dành cho chuyên gia sáng tạo: Tối ưu cho các phần mềm CAD, render 3D, và dựng phim chuyên nghiệp nhờ CPU Intel Core thế hệ 12/13/14 và card đồ họa NVIDIA chuyên dụng.
-
Khả năng nâng cấp linh hoạt: Dễ dàng nâng cấp RAM, ổ cứng và card đồ họa low-profile, đảm bảo giá trị đầu tư lâu dài.
-
Tối ưu hóa bằng AI: Tích hợp phần mềm Dell Optimizer giúp tự động điều chỉnh hiệu suất hệ thống, mang lại trải nghiệm làm việc mượt mà và thông minh hơn.
Dell Precision 3460 SFF: Dành cho ai và giải quyết vấn đề gì?
Bạn là một kiến trúc sư, kỹ sư CAD, hay một nhà dựng phim chuyên nghiệp đang tìm kiếm một cỗ máy đủ mạnh mẽ để xử lý các dự án phức tạp nhưng lại ngán ngẩm với những thùng máy trạm cồng kềnh chiếm hết không gian làm việc? Dell Precision 3460 Small Form Factor (SFF) được sinh ra chính là để giải quyết bài toán này. Đây là giải pháp hoàn hảo cho những chuyên gia cần hiệu năng không khoan nhượng trong một thiết kế nhỏ gọn, tinh tế, giúp giải phóng không gian bàn làm việc mà không hề hy sinh sức mạnh xử lý cần thiết.
Cấu hình và thông số kỹ thuật nổi bật của Dell Precision 3460 SFF
Ẩn sau vẻ ngoài nhỏ gọn, Dell Precision 3460 SFF là một cỗ máy trạm thực thụ với những linh kiện phần cứng hàng đầu. Nền tảng sức mạnh của máy được xây dựng từ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ mới nhất, bộ nhớ RAM DDR5 tốc độ cao, ổ cứng SSD NVMe siêu nhanh và card đồ họa chuyên dụng từ NVIDIA.
Sức mạnh từ CPU Intel Core thế hệ 12/13/14
Với tùy chọn vi xử lý trải dài từ Core i5 đến Core i9 thế hệ 12, 13 và thậm chí là 14, Precision 3460 SFF mang đến một sức mạnh tính toán đáng kinh ngạc. Kiến trúc hybrid với các nhân hiệu năng cao (P-cores) và nhân tiết kiệm điện (E-cores) giúp máy xử lý mượt mà mọi tác vụ, từ việc tính toán mô phỏng phức tạp, biên dịch mã nguồn cho đến việc xử lý các bản vẽ CAD nhiều chi tiết, rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi của bạn.
Card đồ họa chuyên dụng NVIDIA Quadro: Xử lý mượt mà tác vụ 2D/3D
Khác biệt lớn nhất của một máy trạm nằm ở card đồ họa. Precision 3460 SFF được trang bị các tùy chọn card đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA (ví dụ: NVIDIA T400, T1000). Những chiếc card này không chỉ mạnh mẽ mà còn đi kèm với driver được chứng nhận (certified drivers), đảm bảo sự ổn định và tương thích tuyệt đối khi làm việc trên các phần mềm như AutoCAD, SolidWorks, Revit. Điều này giúp loại bỏ các lỗi hiển thị và mang lại trải nghiệm xoay, di chuyển mô hình 3D mượt mà.
RAM DDR5 và SSD NVMe Gen 4: Tăng tốc mọi quy trình làm việc
Sự kết hợp giữa RAM DDR5 và ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4 tạo ra một “siêu xa lộ” dữ liệu bên trong Precision 3460 SFF. RAM DDR5 với băng thông vượt trội cho phép xử lý các bộ dữ liệu khổng lồ mà không gặp hiện tượng nghẽn cổ chai. Trong khi đó, SSD Gen 4 mang lại tốc độ đọc/ghi dữ liệu cực nhanh, giúp khởi động hệ điều hành, mở các file dự án nặng hàng gigabyte và lưu trữ công việc chỉ trong chớp mắt, tối ưu hóa từng giây trong quy trình làm việc của bạn.
Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Dell Precision 3460 SFF trong thực tế
Thông số kỹ thuật trên giấy tờ là một chuyện, nhưng hiệu năng thực tế mới là điều các chuyên gia thực sự quan tâm. Chúng tôi đã đưa Dell Precision 3460 SFF vào các bài kiểm tra với những phần mềm chuyên dụng mà bạn sử dụng hàng ngày để xem cỗ máy này thực sự làm được gì.
Benchmark với các phần mềm CAD/Kiến trúc (AutoCAD, Revit, SolidWorks)
Trong môi trường làm việc với AutoCAD, việc điều hướng các bản vẽ 2D phức tạp với hàng ngàn layer diễn ra tức thời, không một chút độ trễ. Khi chuyển sang các mô hình 3D nặng ký trên Revit và SolidWorks, Precision 3460 SFF thể hiện sự vượt trội. Việc xoay, phóng to các cụm lắp ráp lớn vẫn giữ được sự mượt mà, một tác vụ có thể làm “khựng” lại nhiều hệ thống yếu hơn. Card đồ họa NVIDIA chuyên dụng đảm bảo hiển thị chính xác và ổn định, yếu tố sống còn đối với công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
Thử nghiệm Render 3D và Dựng phim (Blender, Adobe Premiere Pro)
Đối với các nghệ sĩ 3D, thời gian render là tiền bạc. Khi thử nghiệm render một cảnh phức tạp trong Blender bằng CPU, sức mạnh đa nhân của Intel Core i9 đã phát huy tối đa, giúp giảm đáng kể thời gian kết xuất so với các thế hệ trước. Trong Adobe Premiere Pro, trải nghiệm dựng phim 4K thật sự ấn tượng. Nhờ khả năng tăng tốc phần cứng CUDA từ card NVIDIA và tốc độ của SSD, việc tua nhanh trên timeline, áp dụng nhiều hiệu ứng và xuất file cuối cùng diễn ra nhanh chóng, không gặp hiện tượng giật lag hay rớt khung hình.
Dell Optimizer: Tối ưu hóa thông minh bằng AI có thực sự hiệu quả?
Dell Optimizer không phải là một phần mềm quảng cáo vô dụng. Tính năng ExpressResponse thực sự học hỏi thói quen của bạn để ưu tiên tài nguyên cho các ứng dụng bạn dùng nhiều nhất, giúp chúng khởi động nhanh hơn. Intelligent Audio giúp lọc tạp âm nền hiệu quả trong các cuộc gọi trực tuyến. Về cơ bản, nó hoạt động như một trợ lý AI thầm lặng, tinh chỉnh hệ thống để bạn có thể tập trung hoàn toàn vào công việc sáng tạo của mình mà không bị phân tâm bởi các vấn đề kỹ thuật.
Thiết kế Small Form Factor: Ưu điểm và khả năng nâng cấp
Thiết kế Small Form Factor (SFF) là một trong những điểm hấp dẫn nhất của Dell Precision 3460. Nó chứng minh rằng bạn không cần một thùng máy khổng lồ để có được hiệu năng đỉnh cao. Tuy nhiên, nhiều người lo ngại rằng kích thước nhỏ sẽ đi kèm với sự hạn chế về khả năng mở rộng.
Tối ưu không gian làm việc mà không hy sinh hiệu suất
Hãy tưởng tượng bạn có thể lấy lại một phần lớn không gian bàn làm việc quý giá. Precision 3460 SFF có thể được đặt đứng gọn gàng bên cạnh màn hình hoặc nằm ngang ngay dưới chân đế, tạo ra một góc làm việc tối giản và chuyên nghiệp. Mặc dù nhỏ gọn, hệ thống tản nhiệt thông minh được thiết kế để đảm bảo máy luôn hoạt động mát mẻ và yên tĩnh, duy trì hiệu suất tối đa ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng trong thời gian dài.
Hướng dẫn chi tiết khả năng nâng cấp RAM, ổ cứng và card đồ họa
Dell đã thiết kế Precision 3460 SFF với khả năng nâng cấp dễ dàng, giúp bảo vệ khoản đầu tư của bạn trong tương lai.
-
RAM: Máy có 2 khe cắm RAM DDR5, cho phép bạn nâng cấp tối đa lên đến 64GB, quá đủ cho những tác vụ đòi hỏi nhiều bộ nhớ nhất.
-
Ổ cứng: Bên trong có nhiều khe cắm M.2 cho SSD NVMe và các cổng SATA cho ổ cứng truyền thống, mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc mở rộng không gian lưu trữ.
-
Card đồ họa: Khe cắm PCIe x16 Gen4 cho phép bạn nâng cấp lên các card đồ họa chuyên dụng dạng low-profile mạnh mẽ hơn trong tương lai, ví dụ như NVIDIA RTX A2000, để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao.
Việc tiếp cận các linh kiện bên trong cũng rất đơn giản và không cần dụng cụ.
So sánh Dell Precision 3460 SFF với các đối thủ cùng phân khúc
Để có cái nhìn toàn diện nhất, việc đặt Dell Precision 3460 SFF bên cạnh các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là điều cần thiết. Điều này sẽ giúp bạn thấy rõ những điểm mạnh độc đáo và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Bảng so sánh thông số và hiệu năng (vs. HP Z2 SFF, Lenovo ThinkStation P3 series)
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các đặc điểm chính giữa Dell Precision 3460 SFF và các đối thủ sừng sỏ như HP Z2 SFF G9 và Lenovo ThinkStation P3/P360 Tiny. Mặc dù cả ba đều là những cỗ máy xuất sắc, Dell tạo ra sự khác biệt với phần mềm tối ưu hóa thông minh và các tùy chọn cấu hình linh hoạt.
| Tính năng | Dell Precision 3460 SFF | HP Z2 SFF G9 | Lenovo ThinkStation P3 Ultra |
|---|---|---|---|
| CPU | Intel Core thế hệ 12/13/14 | Intel Core thế hệ 12/13 | Intel Core thế hệ 12/13 |
| RAM tối đa | 64GB DDR5 | 128GB DDR5 | 128GB DDR5 |
| GPU tối đa | NVIDIA RTX A2000 (Low-Profile) | NVIDIA RTX A2000 (Low-Profile) | NVIDIA RTX A5500 (Mobile) |
| Điểm khác biệt | Dell Optimizer (Tối ưu AI) | HP Wolf Security for Business | Thiết kế siêu nhỏ gọn (Ultra) |
Tổng kết: Ưu, nhược điểm và lời khuyên mua hàng
Sau quá trình đánh giá chi tiết, Dell Precision 3460 SFF đã chứng tỏ mình là một lựa chọn máy trạm cực kỳ hấp dẫn. Dưới đây là tóm tắt những điểm mạnh, điểm yếu và lời khuyên cuối cùng dành cho bạn.
Ưu điểm
-
Hiệu năng mạnh mẽ trong một thiết kế cực kỳ nhỏ gọn.
-
Tối ưu hóa tốt cho các phần mềm đồ họa, kỹ thuật chuyên nghiệp.
-
Khả năng nâng cấp RAM, ổ cứng, GPU dễ dàng.
-
Hoạt động mát mẻ và yên tĩnh.
-
Phần mềm Dell Optimizer thông minh và hữu ích.
Nhược điểm
-
Khả năng nâng cấp GPU bị giới hạn ở các dòng card low-profile.
-
Nguồn điện đi kèm có thể hạn chế việc nâng cấp lên các linh kiện quá cao cấp.
Lời khuyên: Nếu bạn là một chuyên gia sáng tạo hay kỹ sư đang tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và kích thước, Dell Precision 3460 SFF là một sự đầu tư xuất sắc. Nó cung cấp hiệu năng của một máy trạm thực thụ, giúp bạn giải quyết công việc hiệu quả mà vẫn giữ được một không gian làm việc gọn gàng, hiện đại.
Các câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3460 SFF
Tôi có thể dùng card đồ họa gaming (GeForce) cho máy này không?
Máy có ồn không khi chạy tác vụ nặng như render?
Máy có hỗ trợ RAM ECC (Error Correcting Code) không?
Tôi có thể kết nối bao nhiêu màn hình với máy này?
| Mã sản phẩm | Precision 3460 SFF |
| Tùy chọn vi xử lý | Intel® Core™ i3 14th Gen 14100 (12 MB cache, 4 nhân, 8 luồng, 3.5 GHz đến 4.7 GHz Turbo, 60W) Intel® Core™ i5 14th Gen 14400 (20 MB cache, 10 nhân, 16 luồng, 2.5 GHz đến 4.7 GHz Turbo, 65W) Intel® Core™ i5 14th Gen 14500 vPro® (24 MB cache, 14 nhân, 20 luồng, 2.6 GHz đến 5.0 GHz Turbo, 65W) Intel® Core™ i5 14th Gen 14600 vPro® (24 MB cache, 14 nhân, 20 luồng, 2.7 GHz đến 5.2 GHz Turbo, 65W) Intel® Core™ i7 14th Gen 14700 vPro® (33 MB cache, 20 nhân, 28 luồng, 2.1 GHz đến 5.4 GHz Turbo, 65W) Intel® Core™ i9 14th Gen 14900 vPro® (36 MB cache, 24 nhân, 32 luồng, 2.0 GHz đến 5.8 GHz Turbo, 65W) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Windows 11 Pro Windows 11 Pro National Academic Ubuntu® 22.04 LTS |
| Tùy chọn bộ nhớ | 8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC 16 GB: 2 x 8 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC, dual-channel 32 GB: 1 x 32 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC, dual-channel 64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 5200 MT/s, ECC, dual-channel 8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, Non-ECC |
| Lưu trữ | 2.5-inch, 1TB, 5400RPM, SATA, HDD 2.5-inch, 2TB, 5400RPM, SATA, HDD 2.5-inch, 500GB, 7200RPM, SATA, HDD 2.5-inch, 1TB, 7200RPM, SATA, HDD 2.5-inch, 500GB, 7200RPM, SATA, HDD, Self-Encrypting, Opal 2.0, FIPS 3.5-inch, 500GB, 7200RPM, SATA, HDD 3.5-inch, 1TB, 7200RPM, SATA, HDD 3.5-inch, 2TB, 7200RPM, SATA, HDD 3.5-inch, 4TB, 5400RPM, SATA, HDD M.2 2230, 256GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD M.2 2280, 2TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD M.2 2280, 4TB, PCIe NVMe, Gen 4 x4 Class 40 SSD M.2 2280, 256GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 50 SSD M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 50 SSD |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 730 với vi xử lý Intel® Core™ i3-14100 thế hệ 14 Intel® UHD Graphics 770 với vi xử lý Intel® Core™ i5-14500 vPro®, i5-14600 vPro®, i7-14700 vPro®, i9-14900 vPro® thế hệ 14 NVIDIA® T1000, 8 GB GDDR6, low profile NVIDIA® RTX™ A2000, 12 GB GDDR6, low profile AMD Radeon™ Pro® WX3200, 4 GB GDDR5, low profile AMD Radeon™ Pro® WX6400, 4 GB GDDR6, low profile Intel® Arc Pro A40, 6 GB GDDR6, low profile NVIDIA® RTX™ 4000 SFF Ada Gen, 20 GB, GDDR6, low profile |
| Bàn phím | Dell Premier Wireless Keyboard and Mouse – KM7321W |
| Cổng & Khe cắm | Cổng phía trước: 1 x Cổng USB 2.0 1 x Cổng USB 2.0 với PowerShare 1 x Cổng USB 3.2 Gen 2 1 x Cổng USB 3.2 Gen 2×2 Type-C® 1 x Jack âm thanh universal Cổng phía sau: Khe cắm trong: |
| Khung máy | Small Form Factor |
| Ổ đĩa quang | DVD±RW, Slimline 9.5 mm (tùy chọn) |
| Kích thước & Trọng lượng | Cao: 290.00mm (11.42in.) Rộng: 92.60mm (3.65in.) Sâu: 292.80mm (11.53in.) Trọng lượng (tối thiểu): 3.87kg (8.52lbs.) Trọng lượng (tối đa): 5.38kg (11.86lbs.) |
| Âm thanh & Loa | Loa stereo với Realtek Waves, MaxxAudio 12.0, 2 W x 2 W = 4 W tổng |
| Tùy chọn kết nối | Qualcomm WCN6856-DBS, 2×2 MIMO, 3571 Mbps, 2.4GHz/5GHz/6GHz, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth® 5.3 Intel® AX211, 2×2 MIMO, 2400 Mbps, 2.4GHz/5GHz/6GHz, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth® 5.3 |
| Tùy chọn nguồn | Bộ nguồn trong 260W, hiệu suất 85%, 80 Plus Bronze Bộ nguồn trong 300W, hiệu suất 92%, 80 Plus Platinum |
| Chipset | Intel® W680 |
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.