Dell Precision 3490 Workstation
-
Hiệu năng AI thế hệ mới
-
Thiết kế di động & bền bỉ
-
Khả năng nâng cấp vượt trội
-
Tối ưu cho công việc chuyên sâu
Mục lục
- Dell Precision 3490 (2024): Tổng quan về cỗ máy trạm AI thế hệ mới
- Thiết kế bền bỉ, di động và khả năng kết nối
- Màn hình và trải nghiệm nhập liệu: Tối ưu cho làm việc sáng tạo
- Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Trái tim của Precision 3490
- Hệ thống tản nhiệt: Liệu có duy trì được hiệu năng đỉnh?
- Thời lượng pin thực tế và công nghệ sạc nhanh
- Đặt lên bàn cân: So sánh Dell Precision 3490 và các đối thủ
- Tổng kết ưu và nhược điểm của Dell Precision 3490
- Vậy, ai là người nên mua Dell Precision 3490?
- Các câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3490
-
Hiệu năng AI thế hệ mới: Tích hợp CPU Intel Core Ultra với NPU và GPU NVIDIA RTX 500 Ada, tối ưu cho các tác vụ AI, CAD và sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.
-
Thiết kế di động & bền bỉ: Trọng lượng chỉ khoảng 1.4 kg nhưng đạt chuẩn độ bền quân đội MIL-STD 810H, lý tưởng cho chuyên gia thường xuyên di chuyển.
-
Khả năng nâng cấp vượt trội: Dễ dàng nâng cấp RAM DDR5 và SSD NVMe PCIe Gen4, giúp kéo dài vòng đời và đáp ứng nhu cầu công việc trong tương lai.
-
Tối ưu cho công việc chuyên sâu: Màn hình chuẩn màu, bàn phím thoải mái và đầy đủ cổng kết nối cần thiết, bao gồm cả Thunderbolt 4, phục vụ mọi nhu cầu làm việc.
Dell Precision 3490 (2024): Tổng quan về cỗ máy trạm AI thế hệ mới
Trong bài đánh giá Precision 3490 Workstation này, chúng ta sẽ đi sâu vào cỗ máy trạm di động 14 inch mới nhất từ Dell. Được trang bị bộ xử lý Intel Core Ultra tích hợp AI và card đồ họa NVIDIA RTX Ada Generation, Precision 3490 hứa hẹn mang lại một sức mạnh đáng nể trong một thân hình nhỏ gọn. Đây là lựa chọn được thiết kế dành riêng cho các kỹ sư, kiến trúc sư, và nhà phát triển AI cần hiệu năng đỉnh cao mọi lúc, mọi nơi.
Thiết kế bền bỉ, di động và khả năng kết nối
Dell Precision 3490 tập trung vào việc cân bằng giữa sức mạnh của một máy trạm và tính linh hoạt của một chiếc laptop mỏng nhẹ. Thiết kế này không chỉ hướng đến thẩm mỹ mà còn đặt nặng tính thực dụng và độ bền, yếu tố sống còn đối với các chuyên gia kỹ thuật làm việc trong nhiều môi trường khác nhau.
Chất liệu, trọng lượng và độ bền chuẩn quân đội MIL-STD 810H
Với trọng lượng khởi điểm chỉ khoảng 1.4 kg, Precision 3490 cực kỳ di động. Vỏ máy được chế tác từ sự kết hợp thông minh giữa sợi carbon tái chế và nhựa sinh học, thể hiện cam kết về sự bền vững của Dell. Quan trọng hơn, máy đã vượt qua các bài kiểm tra khắc nghiệt để đạt chứng nhận độ bền chuẩn quân đội MIL-STD 810H, đảm bảo khả năng chống chịu va đập, nhiệt độ và độ ẩm cao, mang lại sự yên tâm tuyệt đối khi làm việc tại công trường hay khi di chuyển liên tục.
Đầy đủ cổng kết nối cho công việc chuyên nghiệp
Precision 3490 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại. Nổi bật nhất là hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) cho phép truyền dữ liệu tốc độ siêu cao, xuất ra nhiều màn hình 4K và sạc nhanh chỉ với một cáp duy nhất. Bên cạnh đó, máy vẫn duy trì các cổng truyền thống như USB 3.2 Gen 1 Type-A, HDMI 2.1, và cổng mạng RJ45, đảm bảo tương thích với mọi thiết bị ngoại vi mà không cần đến adapter chuyển đổi phức tạp.
Đánh giá khả năng nâng cấp RAM và SSD
Một điểm cộng lớn cho các chuyên gia kỹ thuật là khả năng nâng cấp dễ dàng của Precision 3490. Máy hỗ trợ lên đến 64GB RAM DDR5 qua hai khe cắm, cho phép xử lý các bộ dữ liệu và mô hình 3D cực lớn. Về lưu trữ, máy có một khe cắm M.2 cho SSD NVMe PCIe Gen4, mang lại tốc độ đọc ghi dữ liệu chóng mặt, rút ngắn thời gian tải ứng dụng và truy xuất file. Việc tiếp cận các linh kiện này cũng tương đối đơn giản, giúp người dùng tự tin nâng cấp khi cần.
Màn hình và trải nghiệm nhập liệu: Tối ưu cho làm việc sáng tạo
Đối với công việc đòi hỏi sự chính xác về hình ảnh và cần thao tác trong nhiều giờ liền, chất lượng màn hình và các thiết bị nhập liệu là yếu tố không thể xem nhẹ. Dell Precision 3490 được tinh chỉnh để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho các nhà sáng tạo và kỹ sư, giúp họ làm việc hiệu quả và thoải mái.
Chất lượng hiển thị màn hình: Độ chính xác màu sắc ra sao?
Precision 3490 cung cấp tùy chọn màn hình 14 inch Full HD (1920×1080) với công nghệ tấm nền IPS chống chói, cho góc nhìn rộng và hình ảnh sắc nét. Đối với các công việc thiết kế đồ họa hay chỉnh sửa video, tùy chọn màn hình đạt độ phủ màu 100% sRGB là cực kỳ quan trọng, đảm bảo màu sắc được tái tạo một cách trung thực và chính xác. Độ sáng lên đến 400 nits cũng giúp người dùng làm việc thoải mái trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, kể cả ngoài trời.
Bàn phím và Touchpad: Trải nghiệm gõ cho ngày dài làm việc
Bàn phím của Precision 3490 có hành trình phím hợp lý và độ nảy tốt, mang lại cảm giác gõ êm ái và chính xác, giảm mỏi tay khi phải soạn thảo code hay văn bản trong thời gian dài. Hệ thống đèn nền cũng là một trang bị tiêu chuẩn, hỗ trợ làm việc hiệu quả trong môi trường thiếu sáng. Touchpad có kích thước rộng rãi, bề mặt mượt mà và hỗ trợ đầy đủ các cử chỉ đa điểm của Windows Precision, cho phép điều hướng con trỏ một cách nhanh chóng và chính xác.
Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Trái tim của Precision 3490
Đây là phần quan trọng nhất đối với bất kỳ chuyên gia kỹ thuật nào đang cân nhắc Precision 3490. Chúng ta sẽ mổ xẻ sức mạnh xử lý từ CPU Intel Core Ultra, khả năng đồ họa của NVIDIA RTX 500 Ada, và hiệu suất thực tế của chúng trong các ứng dụng chuyên ngành then chốt.
Sức mạnh CPU Intel Core Ultra với NPU tích hợp cho tác vụ AI
Trang bị bộ xử lý Intel Core Ultra (lên đến Ultra 7 165H), Precision 3490 đánh dấu một bước tiến lớn về hiệu năng xử lý thông minh. Kiến trúc mới này không chỉ có các nhân P-core và E-core mạnh mẽ cho các tác vụ nặng và nhẹ, mà còn lần đầu tiên tích hợp một NPU (Neural Processing Unit) chuyên dụng. NPU này giúp tăng tốc đáng kể các tác vụ AI ngay trên máy, như khử nhiễu thông minh trong các cuộc gọi video, hay các tính năng AI trong bộ Adobe, mà không cần tiêu tốn tài nguyên của CPU hay GPU, giúp máy hoạt động mát mẻ và tiết kiệm pin hơn.
Hiệu suất đồ họa NVIDIA RTX 500 Ada qua các bài kiểm tra thực tế
Card đồ họa rời NVIDIA RTX 500 Ada Generation với 4GB VRAM GDDR6 là một lựa chọn mạnh mẽ cho các tác vụ đồ họa chuyên nghiệp. Đây là GPU được chứng nhận ISV, đảm bảo sự ổn định và tương thích tối đa với các phần mềm kỹ thuật hàng đầu, một yếu tố mà các card đồ họa gaming không có được.
Cho ứng dụng CAD và dựng hình 3D (AutoCAD, SolidWorks, Blender)
Với các phần mềm như AutoCAD hay SolidWorks, sự kết hợp giữa CPU Core Ultra và GPU RTX 500 Ada cho phép xử lý mượt mà các bản vẽ 2D phức tạp và các mô hình lắp ráp 3D lớn. Trong Blender, hiệu năng viewport rất ấn tượng, và thời gian render bằng nhân RT và Tensor của kiến trúc Ada được rút ngắn đáng kể so với các thế hệ trước.
Cho biên tập video và hậu kỳ (Adobe Premiere, DaVinci Resolve)
Trong Adobe Premiere Pro, GPU RTX 500 Ada tăng tốc mạnh mẽ cho việc phát lại (playback) các timeline 4K đa lớp và áp dụng hiệu ứng thời gian thực. Quá trình xuất video (export) cũng được hưởng lợi từ bộ mã hóa NVENC thế hệ mới, giúp hoàn thành công việc nhanh hơn. Tương tự, DaVinci Resolve cũng tận dụng tốt sức mạnh của GPU cho các tác vụ chỉnh màu và xử lý hiệu ứng phức tạp.
Cho phát triển AI và Machine Learning (TensorFlow, PyTorch)
Đối với các nhà phát triển AI, Precision 3490 là một cỗ máy khởi đầu lý tưởng. GPU NVIDIA với các nhân Tensor cung cấp khả năng tăng tốc cho việc huấn luyện các mô hình học máy nhỏ và vừa. Kết hợp với NPU của Intel, máy có thể chạy suy luận (inference) hiệu quả, biến nó thành một công cụ di động mạnh mẽ cho việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng AI.
Hệ thống tản nhiệt: Liệu có duy trì được hiệu năng đỉnh?
Một cấu hình mạnh mẽ sẽ trở nên vô nghĩa nếu hệ thống tản nhiệt không đủ sức gánh vác. Dell đã trang bị cho Precision 3490 một hệ thống tản nhiệt tiên tiến với quạt tản nhiệt kép đối xứng (Dual Opposite Outlet) và các ống đồng lớn. Thiết kế này giúp luồng khí được tối ưu, nhanh chóng đẩy khí nóng ra ngoài và duy trì nhiệt độ ổn định cho CPU và GPU, ngay cả khi chạy các tác vụ render hay mô phỏng kéo dài, đảm bảo hiệu năng luôn ở mức cao nhất.
Thời lượng pin thực tế và công nghệ sạc nhanh
Với một máy trạm di động, thời lượng pin là yếu tố quan trọng. Precision 3490 được trang bị pin dung lượng cao, có thể đáp ứng một ngày làm việc với các tác vụ văn phòng và duyệt web. Khi xử lý các công việc nặng, thời lượng pin sẽ giảm đi đáng kể, nhưng công nghệ sạc nhanh ExpressCharge sẽ là cứu cánh, cho phép sạc lại 80% pin chỉ trong khoảng một giờ, giúp bạn nhanh chóng quay trở lại công việc.
Đặt lên bàn cân: So sánh Dell Precision 3490 và các đối thủ
Để có cái nhìn khách quan, việc so sánh Precision 3490 với các đối thủ trực tiếp trong phân khúc máy trạm di động 14 inch là cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh với hai đối thủ sừng sỏ là HP ZBook Firefly G11 và Lenovo ThinkPad P14s Gen 5.
| Tính năng | Dell Precision 3490 | HP ZBook Firefly G11 | Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 |
|---|---|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra (lên đến Ultra 7 165H) | Intel Core Ultra (lên đến Ultra 7 165H) | Intel Core Ultra (lên đến Ultra 7 165U) |
| GPU rời | NVIDIA RTX 500 Ada | NVIDIA RTX A500 | NVIDIA RTX 500 Ada |
| RAM tối đa | 64GB DDR5 | 64GB DDR5 | 64GB LPDDR5x (hàn chết) |
| Độ bền | MIL-STD 810H | MIL-STD 810H | MIL-STD 810H |
| Điểm khác biệt | Khả năng nâng cấp RAM dễ dàng, NPU tích hợp mạnh mẽ | Tùy chọn màn hình DreamColor, thiết kế cao cấp | Bàn phím ThinkPad huyền thoại, trọng lượng nhẹ hơn |
Qua bảng so sánh, có thể thấy Precision 3490 nổi bật với khả năng nâng cấp RAM linh hoạt, một lợi thế lớn so với ThinkPad P14s. Cả ba máy đều có cấu hình và độ bền tương đương, sự lựa chọn sẽ phụ thuộc vào ưu tiên của người dùng về khả năng nâng cấp, chất lượng bàn phím hay các tùy chọn màn hình chuyên biệt.
Tổng kết ưu và nhược điểm của Dell Precision 3490
Ưu điểm
-
Hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core Ultra và GPU RTX Ada.
-
Thiết kế nhỏ gọn, di động và đạt chuẩn độ bền quân đội.
-
Khả năng nâng cấp RAM và SSD dễ dàng.
-
Đầy đủ các cổng kết nối hiện đại, bao gồm Thunderbolt 4.
-
Chứng nhận ISV đảm bảo sự ổn định cho phần mềm chuyên dụng.
Nhược điểm
-
Thiết kế có phần hơi bảo thủ, chưa đột phá.
-
Thời lượng pin ở mức trung bình khi chạy tác vụ nặng.
-
Chất lượng loa tích hợp chỉ ở mức đủ dùng.
Vậy, ai là người nên mua Dell Precision 3490?
Dell Precision 3490 là sự lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thiết kế 3D, và lập trình viên AI/ML, những người cần một cỗ máy mạnh mẽ, đáng tin cậy và có tính di động cao. Nếu công việc của bạn đòi hỏi sự ổn định từ các chứng nhận phần mềm ISV và bạn đánh giá cao khả năng nâng cấp để sử dụng lâu dài, đây chính là chiếc máy trạm dành cho bạn.
Các câu hỏi thường gặp về Dell Precision 3490
Dell Precision 3490 có chơi game tốt không?
Tôi có thể nâng cấp những gì trên Precision 3490?
NPU trên Intel Core Ultra có thực sự hữu ích không?
| Mã sản phẩm | Precision 3490 |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 125U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 lõi, lên đến 4.30 GHz) Intel® Core™ Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 lõi, lên đến 4.80 GHz) Intel® Core™ Ultra 5 125H vPro® Essentials (18 MB cache, 14 lõi, lên đến 4.50 GHz) Intel® Core™ Ultra 5 135H vPro® Enterprise (18 MB cache, 14 lõi, lên đến 4.60 GHz) Intel® Core™ Ultra 7 155H vPro® Essentials (24 MB cache, 16 lõi, lên đến 4.80 GHz) Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro® Enterprise (24 MB cache, 16 lõi, lên đến 5 GHz) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro Windows 11 Home Ubuntu® 22.04 LTS Red Hat® 9.4 (chỉ xác thực) |
| Bộ nhớ | 8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel 16 GB: 2 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel 32 GB: 1 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel 64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel |
| Card đồ họa | Đồ họa tích hợp: Intel® Arc™ Graphics – Dành cho bộ xử lý Intel® Core™ H và yêu cầu bộ nhớ 128-bit (dual-channel) với tối thiểu 16 GB Intel® Graphics Đồ họa rời: NVIDIA® RTX™ 500 Ada Generation, 4 GB GDDR6 |
| Màn hình | 14″, FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Không cảm ứng, Chống chói, 250 nit, 100% sRGB, 45% NTSC 14″, FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Cảm ứng, Chống chói, 300 nit, 100% sRGB, 72% NTSC 14″, FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Chống phản chiếu/Chống nhòe, Không cảm ứng, 400 nit, 100% sRGB, Low Blue Light, Super Low Power |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SED, Class 35 1 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35 2 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 25 |
| Màu sắc | Titan Gray |
| Ổ đĩa quang | Không có ổ đĩa quang |
| Camera | 1080p @ 30 fps, FHD RGB HDR, Giảm nhiễu tạm thời, Micro kép 1080p @ 30 fps, FHD RGB-IR HDR, Giảm nhiễu tạm thời, Micro kép 1080p @ 30 fps, FHD RGB-IR HDR, Giảm nhiễu tạm thời, Micro kép, Cảm biến ánh sáng xung quanh, Express Sign-In™ với Nhận diện sự hiện diện và Quyền riêng tư thông minh |
| Cổng kết nối | (2) Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) với DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery (1) USB 3.2 Gen 1 với PowerShare (1) USB 3.2 Gen 1 (1) HDMI 2.1 (1) Cổng âm thanh universal (1) Cổng Ethernet RJ45 |
| Khe cắm | Khe khóa hình nêm Khe cắm thẻ Nano-SIM (tùy chọn) Khe cắm đọc thẻ thông minh (tùy chọn) |
| Bàn di chuột | Bàn di chuột chính xác hỗ trợ đa chạm, nút tích hợp liền mạch bằng kính |
| Bàn phím | Hỗ trợ nhiều layout bàn phím (US, UK, Quốc tế, Nhật, Tây Ban Nha, Pháp, Ả Rập, Trung Quốc, Hy Lạp, Hàn Quốc, Nga, Thái, Ukraina, Bồ Đào Nha, Bỉ, Bulgaria, Séc/Slovak, Đan Mạch, Estonia, Đức, Hungary, Iceland, Ý, Bắc Âu, Na Uy, Slovenia, Thụy Điển/Phần Lan, Thụy Sĩ, Thổ Nhĩ Kỳ) với tùy chọn có đèn nền hoặc không đèn nền. |
| Kết nối không dây | WLAN: Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2×2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2×2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 WWAN: 4G CAT12 – Qualcomm® Snapdragon™ SDX12 Global LTE-Advanced (DW5825e), eSIM 5G – Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), hỗ trợ eSIM 5G – Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), không eSIM |
| Âm thanh và Loa | Loa stereo với Waves MaxxAudio® Pro 13.0, 2W x 2 = tổng 4W |
| Pin | 3-cell, 42 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost 3-cell, 42 Wh, Long Cycle Life, ExpressCharge™ 3-cell, 54 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost 3-cell, 54 Wh, Long Cycle Life, ExpressCharge™ |
| Nguồn | Chỉ đồ họa tích hợp: 65W AC adapter, USB Type-C Đồ họa tích hợp/rời: 100W AC adapter, USB Type-C, E5 130W AC adapter, USB Type-C, E5 |
| Kích thước | Cao (sau): 21.04 mm (0.83 in.) Cao (trước): 19.06 mm (0.75 in.) Rộng: 321.35 mm (12.65 in.) Sâu: 212 mm (8.35 in.) Trọng lượng khởi điểm: 1.40 kg (3.09 lb) |
| Cảm biến | Gia tốc kế cho nhiệt độ thích ứng |
| Quản lý hệ thống | Dell Client Command Suite Dell Trusted Update Experience |
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.