Dell Precision 5860 Tower Workstation
-
-
-
Hiệu năng đỉnh cao
-
Khả năng nâng cấp vượt trội
-
Tối ưu hóa thông minh
-
Đối thủ đáng gờm
-
-
Mục lục
- Dell Precision 5860 Tower dành cho ai? Tổng quan nhanh cho người bận rộn
- Thiết kế, Cổng kết nối và Khả năng nâng cấp: Tối ưu cho quy trình làm việc chuyên nghiệp
- Tùy chọn Cấu hình và Thông số kỹ thuật chi tiết
- Đánh giá Hiệu năng thực tế: “Quái vật” cho mọi tác vụ chuyên nghiệp
- So sánh Dell Precision 5860 với đối thủ: HP Z4 G5 và Lenovo ThinkStation P5
- Các tính năng độc quyền: Dell Optimizer và Hệ sinh thái hỗ trợ
- Ưu và Nhược điểm của Dell Precision 5860 Tower
- Kết luận: Có nên đầu tư vào Dell Precision 5860 Tower?
- Câu hỏi thường gặp về Dell Precision 5860 Tower
-
Hiệu năng đỉnh cao: Trang bị CPU Intel Xeon “Sapphire Rapids” và GPU NVIDIA RTX A-series, Dell Precision 5860 Tower được thiết kế để xử lý mượt mà các tác vụ nặng nhất như render 3D, mô phỏng kỹ thuật và chỉnh sửa video 8K.
-
Khả năng nâng cấp vượt trội: Với thiết kế khung máy thông minh, không cần dụng cụ, người dùng có thể dễ dàng truy cập, bảo trì và nâng cấp các linh kiện như RAM, ổ cứng và card đồ họa, đảm bảo máy luôn đáp ứng nhu cầu công việc trong tương lai.
-
Tối ưu hóa thông minh: Phần mềm độc quyền Dell Optimizer for Precision sử dụng AI để tự động điều chỉnh hiệu suất hệ thống, ưu tiên tài nguyên cho các ứng dụng bạn sử dụng nhiều nhất, giúp tăng tốc quy trình làm việc.
-
Đối thủ đáng gờm: Khi so sánh với HP Z4 G5 và Lenovo ThinkStation P5, Precision 5860 nổi bật với hệ sinh thái phần mềm hỗ trợ và các tùy chọn cấu hình linh hoạt, là một lựa chọn đầu tư vững chắc cho các chuyên gia.
Dell Precision 5860 Tower dành cho ai? Tổng quan nhanh cho người bận rộn
Nếu bạn là một kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thiết kế đồ họa 3D, hay biên tập viên video chuyên nghiệp, Dell Precision 5860 Tower chính là cỗ máy được tạo ra cho bạn. Đây không phải là một chiếc PC thông thường. Nó là một máy trạm hiệu năng cao, được thiết kế để giải quyết các vấn đề mà hệ thống hiện tại của bạn đang gặp phải: thời gian render chậm, giật lag khi xử lý các mô hình phức tạp, và sự gián đoạn trong quy trình sáng tạo. Precision 5860 là giải pháp cho những ai coi trọng thời gian và hiệu suất công việc.
Thiết kế, Cổng kết nối và Khả năng nâng cấp: Tối ưu cho quy trình làm việc chuyên nghiệp
Dell Precision 5860 Tower không chỉ mạnh mẽ bên trong mà còn được thiết kế cực kỳ thông minh và tiện dụng ở bên ngoài. Mọi chi tiết từ khung máy đến các cổng kết nối đều được tính toán kỹ lưỡng để phục vụ cho quy trình làm việc chuyên nghiệp, nơi mà sự tiện lợi và khả năng mở rộng là yếu tố then chốt. Thiết kế này cho thấy Dell thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của người dùng chuyên nghiệp, những người cần một công cụ đáng tin cậy, dễ dàng bảo trì và sẵn sàng cho những thử thách trong tương lai.
Thiết kế khung máy thông minh, dễ dàng tiếp cận và bảo trì
Một trong những điểm sáng giá nhất của Precision 5860 là thiết kế khung máy không cần dụng cụ (tool-less). Chỉ với một chốt gạt, bạn có thể mở nắp hông và tiếp cận toàn bộ linh kiện bên trong. Điều này giúp việc nâng cấp RAM, thay thế ổ cứng hay lắp thêm card đồ họa trở nên nhanh chóng và đơn giản hơn bao giờ hết. Hệ thống luồng khí được bố trí khoa học, đảm bảo máy luôn mát mẻ và hoạt động ổn định ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng trong thời gian dài, một trải nghiệm mà bất kỳ chuyên gia nào cũng đánh giá cao.
Đầy đủ cổng kết nối cho mọi thiết bị ngoại vi
Precision 5860 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại nhất. Ở mặt trước, bạn có các cổng USB-A và USB-C tốc độ cao, bao gồm cả tùy chọn Thunderbolt 4, giúp việc sao chép dữ liệu từ các ổ cứng di động hay kết nối thiết bị ngoại vi trở nên cực kỳ nhanh chóng. Mặt sau cung cấp thêm nhiều cổng USB, cổng mạng Ethernet và các cổng xuất hình từ card đồ họa, cho phép bạn kết nối đa màn hình và các thiết bị chuyên dụng khác một cách dễ dàng, tạo nên một không gian làm việc hiệu quả và linh hoạt.
Tùy chọn Cấu hình và Thông số kỹ thuật chi tiết
Sức mạnh của Dell Precision 5860 đến từ khả năng tùy chọn cấu hình cực kỳ đa dạng, cho phép bạn xây dựng một cỗ máy hoàn hảo cho nhu cầu công việc cụ thể. Nền tảng của máy là bộ xử lý Intel Xeon W-class “Sapphire Rapids” thế hệ mới nhất, với tùy chọn lên đến 24 lõi, mang lại hiệu năng đa luồng vượt trội. Máy hỗ trợ dung lượng RAM DDR5 ECC khổng lồ lên đến 2TB, đảm bảo xử lý mượt mà các tập tin dự án lớn nhất. Về đồ họa, bạn có thể lựa chọn giữa các card NVIDIA RTX chuyên nghiệp hoặc AMD Radeon Pro, cùng nhiều tùy chọn lưu trữ tốc độ cao NVMe PCIe Gen4/Gen5.
Đánh giá Hiệu năng thực tế: “Quái vật” cho mọi tác vụ chuyên nghiệp
Những con số trên giấy tờ chỉ là một phần câu chuyện. Điều thực sự quan trọng là Dell Precision 5860 hoạt động như thế nào trong các ứng dụng thực tế. Chúng tôi đã đẩy cỗ máy này đến giới hạn của nó với các phần mềm chuyên dụng nặng nhất, từ render kiến trúc, mô phỏng kỹ thuật đến dựng phim 8K. Kết quả thật sự ấn tượng. Đây không chỉ là một bản nâng cấp, mà là một bước nhảy vọt về hiệu suất, giúp giải quyết triệt để “nỗi đau” về thời gian chờ đợi và gián đoạn công việc. Cỗ máy này thực sự là một “quái vật” hiệu năng, được sinh ra để chinh phục mọi thử thách.
Hiệu năng CPU: Sức mạnh từ Intel Xeon “Sapphire Rapids”
Trái tim của Precision 5860 là bộ xử lý Intel Xeon W-2400 series, kiến trúc “Sapphire Rapids”. Trong các bài kiểm tra hiệu năng đa luồng như Cinebench R23, điểm số của Xeon W7-2495X cho thấy khả năng xử lý vượt trội so với các thế hệ trước. Điều này có ý nghĩa trực tiếp đến công việc của bạn: thời gian biên dịch mã nguồn được rút ngắn đáng kể, các phép tính mô phỏng phức tạp trong kỹ thuật hoàn thành nhanh hơn, và khả năng đa nhiệm giữa nhiều ứng dụng nặng cũng mượt mà hơn bao giờ hết. Sức mạnh xử lý thô này giúp bạn tiết kiệm hàng giờ làm việc mỗi tuần.
Hiệu năng GPU: Render 3D, CAD và Chỉnh sửa Video
Với tùy chọn card đồ họa NVIDIA RTX A6000, Precision 5860 trở thành một cỗ máy render thực thụ. Trong các bài kiểm tra như SPECviewperf 2020, hiệu năng xử lý các mô hình CAD phức tạp trên Solidworks hay 3ds Max đều cực kỳ mượt mà, không còn hiện tượng giật lag khi xoay các mô hình lớn. Đối với các nhà làm phim, khả năng tăng tốc phần cứng (CUDA) trong Adobe Premiere Pro giúp việc xem trước (preview) và xuất file video 4K, 8K nhanh hơn gấp nhiều lần. Thời gian render một cảnh 3D phức tạp trong Blender hay V-Ray cũng được rút ngắn đáng kể, cho phép bạn lặp lại và sáng tạo nhiều hơn.
Tốc độ Lưu trữ và Quản lý nhiệt độ khi tải nặng
Tốc độ không chỉ đến từ CPU và GPU. Hệ thống lưu trữ NVMe PCIe Gen4/Gen5 trên Precision 5860 mang lại tốc độ đọc/ghi đáng kinh ngạc, giúp khởi động ứng dụng và tải các file dự án khổng lồ chỉ trong vài giây. Quan trọng hơn, khi hoạt động ở cường độ cao trong nhiều giờ liền, hệ thống tản nhiệt tiên tiến của Dell vẫn giữ cho máy hoạt động ổn định và tương đối yên tĩnh. Trải nghiệm thực tế cho thấy không có hiện tượng hiệu năng bị sụt giảm do quá nhiệt (thermal throttling), đảm bảo bạn có thể tin tưởng vào cỗ máy này cho những dự án quan trọng nhất.
So sánh Dell Precision 5860 với đối thủ: HP Z4 G5 và Lenovo ThinkStation P5
Trong phân khúc máy trạm đơn socket cao cấp, Dell Precision 5860 đối đầu trực tiếp với HP Z4 G5 và Lenovo ThinkStation P5. Cả ba đều là những cỗ máy xuất sắc, trang bị phần cứng tương đương với CPU Intel Xeon W-2400 và GPU NVIDIA RTX. Tuy nhiên, mỗi máy lại có những điểm mạnh riêng. HP Z4 G5 gây ấn tượng với thiết kế khung máy chắc chắn và nhiều tùy chọn bảo mật. Lenovo ThinkStation P5 lại nổi bật với thiết kế tản nhiệt hợp tác cùng Aston Martin. Trong khi đó, Dell Precision 5860 tạo ra sự khác biệt nhờ hệ sinh thái phần mềm Dell Optimizer thông minh và khả năng tùy biến cấu hình cực kỳ linh hoạt, đáp ứng chính xác từng nhu cầu cụ thể của người dùng.
Bảng so sánh hiệu năng, tính năng và giá cả
Để có cái nhìn trực quan hơn, dưới đây là bảng so sánh nhanh các thông số kỹ thuật chính giữa Dell Precision 5860 và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
| Tính năng | Dell Precision 5860 Tower | HP Z4 G5 | Lenovo ThinkStation P5 |
|---|---|---|---|
| CPU Tối đa | Intel Xeon w7-2495X (24 lõi) | Intel Xeon w7-2495X (24 lõi) | Intel Xeon w7-2495X (24 lõi) |
| GPU Tối đa | 2x NVIDIA RTX A6000 | 2x NVIDIA RTX A6000 | 2x NVIDIA RTX A6000 |
| RAM Tối đa | 2TB DDR5 ECC | 512GB DDR5 ECC | 512GB DDR5 ECC |
| Tính năng độc quyền | Dell Optimizer for Precision | HP Wolf Security for Business | Thiết kế tản nhiệt 3 kênh |
Các tính năng độc quyền: Dell Optimizer và Hệ sinh thái hỗ trợ
Điểm làm nên sự khác biệt thực sự cho Precision 5860 không chỉ nằm ở phần cứng mà còn ở phần mềm. Dell Optimizer for Precision là một công cụ dựa trên AI, có khả năng học hỏi thói quen sử dụng của bạn để tự động tối ưu hóa hiệu năng cho các ứng dụng quan trọng nhất. Nó có thể tăng tốc thời gian khởi động ứng dụng, phân bổ băng thông mạng cho các cuộc gọi video, và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Cùng với dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp ProSupport của Dell, bạn có một hệ sinh thái hoàn chỉnh, đảm bảo cỗ máy luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất.
Ưu và Nhược điểm của Dell Precision 5860 Tower
Để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, điều quan trọng là phải nhìn nhận sản phẩm một cách cân bằng. Dưới đây là những ưu và nhược điểm chính của Dell Precision 5860 Tower:
-
Ưu điểm:
-
Hiệu năng xử lý và đồ họa đỉnh cao.
-
Khả năng nâng cấp và mở rộng cực kỳ linh hoạt.
-
Thiết kế thông minh, dễ dàng bảo trì không cần dụng cụ.
-
Hoạt động mát mẻ và tương đối yên tĩnh khi tải nặng.
-
Phần mềm Dell Optimizer tối ưu hóa hiệu suất thông minh.
-
-
Nhược điểm:
-
Giá thành cao, đặc biệt với các cấu hình cao cấp.
-
Kích thước lớn, đòi hỏi không gian làm việc rộng rãi.
-
Kết luận: Có nên đầu tư vào Dell Precision 5860 Tower?
Câu trả lời là có, nếu bạn là một chuyên gia nghiêm túc và thời gian của bạn là tiền bạc. Dell Precision 5860 Tower là một khoản đầu tư xứng đáng, mang lại sự gia tăng năng suất rõ rệt. Sức mạnh, độ tin cậy và khả năng nâng cấp của nó đảm bảo đây sẽ là một công cụ đắc lực cho công việc của bạn trong nhiều năm tới.
Câu hỏi thường gặp về Dell Precision 5860 Tower
Dell Precision 5860 có hỗ trợ nâng cấp GPU trong tương lai không?
Máy có hoạt động ồn ào khi render các dự án lớn không?
Phần mềm Dell Optimizer có thực sự hữu ích không?
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành cài sẵn | Windows 11 Pro Windows 11 Home – HP khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp Windows 11 Home Single Language – HP khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise có sẵn với Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn) FreeDOS Ubuntu Linux 24.04 |
| Bộ vi xử lý | |
| Các tùy chọn CPU | Intel® Core™ Ultra 5 225H (Lên đến 4.9 GHz P-core Max Turbo, 18 MB L3 cache, 4 P-cores, 8 E-Cores và 2 LP Cores, 14 luồng) Intel® Core™ Ultra 5 235H (Lên đến 5 GHz P-core Max Turbo, 18 MB L3 cache, 4 P-cores, 8 E-Cores và 2 LP Cores, 14 luồng), hỗ trợ Intel® vPro® Technology Intel® Core™ Ultra 7 255H (Lên đến 5.1 GHz P-core Max Turbo, 24 MB L3 cache, 6 P-cores, 8 E-cores và 2 LP Cores, 16 luồng) Intel® Core™ Ultra 7 265H (Lên đến 5.3 GHz P-core Max Turbo, 24 MB L3 cache, 6 P-cores, 8 E-cores và 2 LP Cores, 16 luồng), hỗ trợ Intel® vPro® Technology Intel® Core™ Ultra 9 285H (Lên đến 5.4 GHz P-core Max Turbo, 24 MB L3 cache, 6 P-cores 8 E-cores và 2 LP Cores, 16 luồng), hỗ trợ Intel® vPro® Technology |
| Đồ họa | |
| Tích hợp | Intel® Arc Graphics |
| Rời | NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell (6GB) NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell (8 GB) NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell (8GB) |
| Hỗ trợ | Hỗ trợ giải mã HD, DX12, HDMI 2.1 |
| Màn hình | |
| Kích thước | 16 inch (40.6 cm) |
| Tùy chọn không cảm ứng | 16″ 2.5K (2560×1600), low blue light, 400 nits, 120Hz, UWVA, chống chói, 100% DCI-P3 16″ WQUXGA (3840 x 2400), 120 Hz, UWVA, 500 nits, 100% DCI-P3, HP DreamColor 16″ WUXGA (1920 x 1200), 60 Hz, UWVA, 300 nits, 62.5% sRGB 16″ WUXGA (1920 x 1200), UWVA, Low Blue Light, 800 nits, 100% sRGB, HP Sure View Reflect 5 (màn hình chống nhìn trộm) 16″ WUXGA (1920 x 1200), 60 Hz, UWVA, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB |
| Tùy chọn cảm ứng | 16″ WUXGA (1920 x 1200), cảm ứng, 60 Hz, UWVA, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ tối đa | 64GB DDR5-5600 |
| Cấu hình bộ nhớ | 64GB DDR5-5600 (2x32GB) 32GB DDR5-5600 (2x16GB) 32GB DDR5-5600 (1x32GB) 16GB DDR5-5600 (2x8GB) 16GB DDR5-5600 (1x16GB) |
| Khe cắm bộ nhớ | 2 SODIMM, hỗ trợ kênh đôi |
| Lưu trữ và Ổ cứng | |
| Ổ cứng chính (M.2) | 512 GB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 1 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 2 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 4 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 512 GB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 1TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 2TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 512 GB PCIe® NVMe™ Value M.2 SSD 1TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ Value |
| Ổ cứng phụ (M.2) | 512 GB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 1 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 2 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 4 TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD TLC 512 GB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 1TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 2TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ SED TLC OPAL2 1TB PCIe® Gen4x4 NVMe™ Value Citadel 512GB/1TB/2TB PCIe-3×4 2280 NVMe SED OPAL2 FIPS 140-2 TLC M.2 |
| Kết nối mạng / Truyền thông | |
| WLAN | Intel® Wi-Fi 7 BE201 và Bluetooth® 5.4 (vPro® hoặc non-vPro®) Intel® Wi-Fi 6E AX211 và Bluetooth® 5.3 (vPro® hoặc non-vPro®) |
| WWAN | HP KavalanR R15 5G Solution (Tùy chọn) LPWAN Qualcomm 9205 LTE-M (Tùy chọn) |
| NFC | NFC Mirage WNC XRAV-1 (Tùy chọn) |
| Miracast | Hỗ trợ Miracast gốc |
| Ethernet | Intel® I219-LM GbE, vPro®; Intel® I219-V GbE, non-vPro® |
| Âm thanh / Đa phương tiện | |
| Âm thanh | Audio by Poly Studio, 2 loa stereo tích hợp, bộ khuếch đại rời, micrô mảng kép tích hợp |
| Công suất loa | 2W/4ohm mỗi loa |
| Camera | Camera FHD, Camera 5 MP+IR |
| Cảm biến | ALS (cảm biến ánh sáng xung quanh), Cảm biến màu thích ứng, Cảm biến Hall, HP Sure Platform, Motion AI LSM6DSL, Cảm biến nhiệt, HP Tamper Lock, Cảm biến vân tay (tùy chọn) |
| Bàn phím và Thiết bị trỏ | |
| Bàn phím | Bàn phím HP Premium, chống tràn, có đèn nền và DuraKeys (tùy chọn thường hoặc Privacy) |
| Thiết bị trỏ | Clickpad hỗ trợ cử chỉ đa chạm, Microsoft Precision Touchpad |
| Nguồn | |
| Bộ sạc | HP Smart 150 W External AC power adapter HP Smart 120 W External AC power adapter |
| Pin | HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer |
| Thời lượng pin | UMA: Lên đến 19 giờ 23 phút Rời: Lên đến 12 giờ 12 phút |
| Cổng kết nối và Khe cắm | |
| Cổng kết nối | 2 x Thunderbolt™ 4 với USB4 Type-C® 40Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1) 2 x Super Speed USB Type-A 5Gbps (1 cổng sạc) 1 x HDMI 2.1 1 x jack cắm tai nghe/microphone combo 1 x Khe khóa Nano Security (khóa bán riêng) 1 x Đầu đọc Smartcard (Tùy chọn) 1 x khe nano SIM (Tùy chọn) 1 x đầu đọc thẻ SD |
| Khe cắm mở rộng | 1 SD (Hỗ trợ SD, SDHC, SDXC) |
| Trọng lượng & Kích thước | |
| Trọng lượng | Bắt đầu từ 2.04 kg |
| Kích thước (w x d x h) | 359.40 mm x 251 mm x 22.9 mm |
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.