Hàng Chính Hãng 100%

Cung cấp CO/CQ, hỗ trợ dự án

Đội Ngũ Chuyên Gia

Giàu kinh nghiệm & có chứng chỉ

20+ Năm Kinh Nghiệm

Uy tín và tiên phong trong ngành

Hỗ Trợ Tận Tâm

Đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp

Thương hiệu: Lenovo

Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 Workstation

  • Hiệu năng CPU vượt trội

  • Thiết kế nhỏ gọn, chuyên nghiệp

  • Phù hợp cho các tác vụ cụ thể

  • Những giới hạn cần cân nhắc

  • Thẻ Visa
  • Thẻ MasterCard
  • Thẻ American Express
  • Thẻ Discover
  • PayPal
  • Apple Pay
Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt cho doanh nghiệp và dự án

Mục lục

  1. Đánh giá nhanh Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2: Những điểm chính cho chuyên gia
  2. Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực tế qua các bài benchmark
    1. Sức mạnh CPU Intel Core thế hệ 14: Hiệu suất đơn luồng vượt trội
    2. Hiệu suất đồ họa NVIDIA RTX: Đáp ứng cho công việc sáng tạo và thiết kế
    3. Tốc độ lưu trữ SSD NVMe và RAM DDR5: Phản hồi nhanh chóng cho mọi tác vụ
  3. Thiết kế và Khả năng nâng cấp: Linh hoạt hay giới hạn?
    1. Thiết kế bên ngoài: Nhỏ gọn, chuyên nghiệp và đầy đủ cổng kết nối
    2. Khám phá nội thất: Tản nhiệt, độ ồn và sự ổn định khi tải nặng
    3. Phân tích các giới hạn: Chipset W680, PCIe 4.0 và khả năng mở rộng
  4. Đối đầu trực tiếp: ThinkStation P2 Gen 2 so với đối thủ cùng phân khúc
    1. Bảng so sánh thông số chính: Lenovo ThinkStation P2 vs. Dell Precision 3680
    2. Phân tích giá trị: Đâu là lựa chọn tối ưu cho ngân sách của bạn?
  5. ThinkStation P2 Gen 2 dành cho ai? Phân tích các trường hợp sử dụng lý tưởng
    1. Lý tưởng cho: Kỹ sư CAD/BIM, nhà thiết kế 2D/3D, lập trình viên
    2. Cần cân nhắc nếu: Bạn cần render 3D phức tạp, xử lý AI/ML hoặc Thunderbolt
  6. Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2
  7. Kết luận: Có nên đầu tư vào Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2?
  • Hiệu năng CPU vượt trội: Trang bị bộ xử lý Intel Core thế hệ 14, mang lại sức mạnh xử lý đơn luồng và đa luồng mạnh mẽ, lý tưởng cho các ứng dụng CAD, BIM và lập trình.
  • Thiết kế nhỏ gọn, chuyên nghiệp: Vỏ máy mini-tower tiết kiệm không gian nhưng vẫn đảm bảo hệ thống tản nhiệt hiệu quả và đầy đủ các cổng kết nối cần thiết cho công việc.
  • Phù hợp cho các tác vụ cụ thể: Là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư, kiến trúc sư và nhà thiết kế 2D/3D, những người cần hiệu suất CPU cao và đồ họa tầm trung.
  • Những giới hạn cần cân nhắc: Thiếu vắng PCIe 5.0 và Thunderbolt 4 có thể là rào cản cho những ai cần tốc độ truyền dữ liệu siêu nhanh hoặc muốn nâng cấp lên các linh kiện cao cấp nhất trong tương lai.

Đánh giá nhanh Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2: Những điểm chính cho chuyên gia

Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 là một máy trạm (workstation) cấp cơ bản, được thiết kế để mang lại hiệu năng mạnh mẽ trong một kích thước nhỏ gọn. Hướng đến các chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và sáng tạo nội dung, cỗ máy này tập trung vào việc cung cấp sức mạnh xử lý từ CPU Intel Core thế hệ 14 mới nhất. Tuy nhiên, đây không phải là một giải pháp toàn diện. Bài đánh giá này sẽ đi sâu vào hiệu năng thực tế, phân tích các giới hạn về khả năng nâng cấp và so sánh trực tiếp với đối thủ để giúp bạn quyết định liệu đây có phải là khoản đầu tư xứng đáng cho công việc của mình hay không.

Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực tế qua các bài benchmark

Hiệu năng là yếu tố quyết định đối với một máy trạm. ThinkStation P2 Gen 2 không gây thất vọng khi được trang bị những linh kiện phần cứng mạnh mẽ, nhưng sức mạnh thực sự của nó được thể hiện rõ nhất qua các bài kiểm tra chuyên dụng. Chúng tôi đã tiến hành phân tích sâu về từng thành phần cốt lõi—CPU, GPU, và hệ thống lưu trữ—để cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và khách quan nhất. Dữ liệu benchmark từ các phần mềm tiêu chuẩn ngành như Cinebench, SPECworkstation và Blender sẽ cho thấy cỗ máy này xử lý các tác vụ từ nhẹ đến nặng như thế nào, giúp bạn hình dung rõ ràng về hiệu suất công việc hàng ngày.

Sức mạnh CPU Intel Core thế hệ 14: Hiệu suất đơn luồng vượt trội

Trái tim của ThinkStation P2 Gen 2 là các tùy chọn CPU Intel Core i7-14700K hoặc i9-14900K. Với kiến trúc “Raptor Lake Refresh”, các bộ xử lý này mang lại xung nhịp cao và hiệu suất đơn luồng xuất sắc. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng chuyên ngành như AutoCAD, Revit hay SolidWorks, nơi mà nhiều tác vụ vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ của một nhân xử lý. Trong các bài kiểm tra như Cinebench R23, điểm số đơn nhân của máy rất ấn tượng, đảm bảo các thao tác thiết kế, mô hình hóa diễn ra mượt mà. Hiệu suất đa luồng cũng rất mạnh mẽ, giúp giảm thời gian render và biên dịch code hiệu quả.

Hiệu suất đồ họa NVIDIA RTX: Đáp ứng cho công việc sáng tạo và thiết kế

ThinkStation P2 Gen 2 cung cấp các tùy chọn card đồ họa chuyên nghiệp như NVIDIA RTX A2000 Ada Generation hoặc các card đồ họa phổ thông mạnh mẽ như RTX 4060. Các GPU này hoàn toàn đủ sức xử lý các mô hình 3D phức tạp, thiết kế đồ họa 2D và chỉnh sửa video ở độ phân giải cao. Nhờ được hỗ trợ bởi driver NVIDIA Studio và các chứng nhận ISV (Independent Software Vendor), máy đảm bảo tính ổn định và tương thích tối đa với các phần mềm chuyên dụng của Adobe, Autodesk. Tuy nhiên, đối với các tác vụ render 3D cực kỳ nặng hoặc huấn luyện AI, bạn có thể cần một giải pháp đồ họa cao cấp hơn.

Tốc độ lưu trữ SSD NVMe và RAM DDR5: Phản hồi nhanh chóng cho mọi tác vụ

Sự kết hợp giữa RAM DDR5 tốc độ cao và ổ cứng SSD NVMe PCIe 4.0 là công thức cho một hệ thống có độ phản hồi tức thì. Các ứng dụng chuyên nghiệp nặng nề khởi động chỉ trong vài giây, việc mở và lưu các tệp dự án lớn diễn ra nhanh chóng, và khả năng đa nhiệm giữa nhiều phần mềm cũng vô cùng mượt mà. Máy hỗ trợ lên đến 128GB RAM DDR5, bao gồm cả tùy chọn RAM ECC (Error-Correcting Code) để tăng cường độ ổn định và giảm thiểu lỗi dữ liệu—một yếu tố quan trọng trong các môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi độ chính xác là tối thượng.

Thiết kế và Khả năng nâng cấp: Linh hoạt hay giới hạn?

Một máy trạm không chỉ cần mạnh mẽ mà còn phải linh hoạt để đáp ứng nhu cầu công việc thay đổi trong tương lai. ThinkStation P2 Gen 2 ghi điểm với thiết kế nhỏ gọn và thông minh, nhưng cũng bộc lộ một số hạn chế về khả năng mở rộng có thể khiến các chuyên gia phải cân nhắc kỹ lưỡng. Phần này sẽ khám phá chi tiết từ vẻ ngoài chuyên nghiệp, cách bố trí linh kiện bên trong, hiệu quả tản nhiệt, cho đến việc phân tích thẳng thắn những giới hạn về công nghệ chipset và các chuẩn kết nối. Liệu sự đánh đổi giữa kích thước và khả năng nâng cấp có phù hợp với quy trình làm việc của bạn?

Thiết kế bên ngoài: Nhỏ gọn, chuyên nghiệp và đầy đủ cổng kết nối

Với dung tích chỉ 17L, ThinkStation P2 Gen 2 có thiết kế mini-tower hiện đại, dễ dàng đặt gọn trên hoặc dưới bàn làm việc. Vỏ máy màu đen tuyền đặc trưng của dòng Think mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và bền bỉ. Mặt trước được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết, bao gồm USB-A, USB-C và jack cắm âm thanh, giúp bạn dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi. Phía sau cũng cung cấp nhiều cổng DisplayPort và USB, đáp ứng tốt nhu cầu xuất nhiều màn hình.

Khám phá nội thất: Tản nhiệt, độ ồn và sự ổn định khi tải nặng

Việc tiếp cận các linh kiện bên trong rất dễ dàng nhờ thiết kế không cần dụng cụ (tool-less). Bố cục được sắp xếp hợp lý, tối ưu hóa luồng không khí. Hệ thống tản nhiệt của Lenovo hoạt động hiệu quả, giữ cho CPU và GPU luôn ở nhiệt độ an toàn ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng trong thời gian dài. Về độ ồn, máy hoạt động khá êm ái ở các tác vụ thông thường và chỉ phát ra tiếng quạt có thể nghe thấy được khi tải nặng, nhưng không gây khó chịu.

Phân tích các giới hạn: Chipset W680, PCIe 4.0 và khả năng mở rộng

Đây là điểm yếu lớn nhất của P2 Gen 2. Việc sử dụng chipset Intel W680 đồng nghĩa với việc máy chỉ hỗ trợ chuẩn PCIe 4.0, thay vì PCIe 5.0 mới nhất. Điều này giới hạn tốc độ tối đa của các GPU và SSD thế hệ tương lai. Hơn nữa, sự thiếu vắng của cổng Thunderbolt 4 và chỉ được trang bị Ethernet 1Gbps là một thiếu sót đáng kể đối với những người dùng cần truyền tải các tệp dữ liệu lớn một cách nhanh chóng, chẳng hạn như các nhà biên tập video 4K/8K.

Đối đầu trực tiếp: ThinkStation P2 Gen 2 so với đối thủ cùng phân khúc

Để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt, việc so sánh ThinkStation P2 Gen 2 với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là vô cùng cần thiết. Trong phân khúc máy trạm mini-tower cấp cơ bản, Dell Precision 3680 Tower là một cái tên đáng gờm. Cả hai đều nhắm đến cùng một đối tượng người dùng chuyên nghiệp, nhưng chúng có những khác biệt quan trọng về thông số kỹ thuật, khả năng mở rộng và giá trị tổng thể. Bảng so sánh dưới đây và phân tích chi tiết sẽ giúp bạn xác định đâu là lựa chọn phù hợp hơn cho ngân sách và yêu cầu công việc của mình.

Bảng so sánh thông số chính: Lenovo ThinkStation P2 vs. Dell Precision 3680

Bảng so sánh nhanh các thông số kỹ thuật cốt lõi giúp làm nổi bật sự khác biệt chính giữa hai cỗ máy trạm phổ biến này.

Thông số Lenovo ThinkStation P2 Gen 2 Dell Precision 3680 Tower
Chipset Intel W680 Intel W680
CPU Lên đến Intel Core i9-14900K Lên đến Intel Core i9-14900K
Chuẩn PCIe PCIe 4.0 PCIe 5.0 / 4.0
Thunderbolt Không (Chỉ tùy chọn card rời) Có (Tùy chọn tích hợp)
Ethernet 1Gbps 1Gbps (Tùy chọn 2.5Gbps)

Phân tích giá trị: Đâu là lựa chọn tối ưu cho ngân sách của bạn?

Từ bảng so sánh, có thể thấy Dell Precision 3680 có lợi thế hơn về khả năng “chống lỗi thời” nhờ hỗ trợ PCIe 5.0 và tùy chọn Thunderbolt tích hợp. Tuy nhiên, Lenovo ThinkStation P2 Gen 2 thường có mức giá khởi điểm cạnh tranh hơn và vẫn cung cấp hiệu năng CPU tương đương. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào ưu tiên của bạn: nếu công việc của bạn chủ yếu tập trung vào sức mạnh CPU cho các tác vụ CAD/BIM và bạn không cần tốc độ truyền dữ liệu siêu nhanh, P2 Gen 2 mang lại giá trị tuyệt vời. Ngược lại, nếu bạn cần sự linh hoạt tối đa cho tương lai, Precision 3680 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

ThinkStation P2 Gen 2 dành cho ai? Phân tích các trường hợp sử dụng lý tưởng

Không có một cỗ máy nào hoàn hảo cho tất cả mọi người. Sức mạnh của ThinkStation P2 Gen 2 nằm ở việc nó được tối ưu hóa cho một nhóm đối tượng người dùng và các loại công việc cụ thể. Việc hiểu rõ máy trạm này tỏa sáng ở đâu và gặp hạn chế ở đâu là chìa khóa để bạn không đầu tư sai chỗ. Chúng tôi sẽ phân tích các kịch bản sử dụng lý tưởng, nơi mà hiệu năng CPU vượt trội của nó mang lại lợi thế rõ rệt, đồng thời cũng chỉ ra những trường hợp mà bạn nên tìm kiếm một giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt hơn.

Lý tưởng cho: Kỹ sư CAD/BIM, nhà thiết kế 2D/3D, lập trình viên

ThinkStation P2 Gen 2 là một công cụ hoàn hảo cho các chuyên gia sau:

  • Kỹ sư và kiến trúc sư: Sức mạnh đơn luồng của CPU Intel giúp xử lý mượt mà các bản vẽ phức tạp trên AutoCAD, Revit và các phần mềm CAD/BIM khác.
  • Nhà thiết kế đồ họa: Hiệu năng đủ để làm việc hiệu quả với bộ công cụ Adobe Creative Cloud, mô hình hóa 3D cơ bản trên Blender hoặc 3ds Max.
  • Lập trình viên: Tốc độ biên dịch code nhanh chóng và khả năng đa nhiệm mượt mà.

Cần cân nhắc nếu: Bạn cần render 3D phức tạp, xử lý AI/ML hoặc Thunderbolt

Bạn nên xem xét các dòng máy trạm cao cấp hơn nếu công việc của bạn bao gồm:

  • Render 3D chuyên sâu: Các dự án render kéo dài hàng giờ đòi hỏi GPU mạnh hơn và hệ thống tản nhiệt tốt hơn.
  • Khoa học dữ liệu và AI/ML: Các tác vụ này cần băng thông bộ nhớ GPU lớn và khả năng mở rộng nhiều card đồ họa, điều mà P2 Gen 2 không đáp ứng được.
  • Biên tập video 4K/8K: Việc thiếu Thunderbolt sẽ làm chậm đáng kể quá trình di chuyển các tệp video dung lượng lớn.

Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2

Tôi có thể nâng cấp card đồ họa (GPU) cho ThinkStation P2 Gen 2 không?

Có, bạn có thể nâng cấp GPU. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý đến công suất của bộ nguồn (PSU) và kích thước vật lý của card đồ họa để đảm bảo tương thích với vỏ máy và nguồn điện.

Máy có hỗ trợ bộ nhớ RAM ECC không?

Có, ThinkStation P2 Gen 2 với chipset W680 hỗ trợ cả RAM DDR5 thông thường và RAM ECC (Error-Correcting Code), giúp tăng cường độ ổn định cho các tác vụ quan trọng.

ThinkStation P2 Gen 2 có phù hợp để chơi game không?

Mặc dù được thiết kế cho công việc, với cấu hình trang bị CPU mạnh và card đồ họa như RTX 4060, máy hoàn toàn có thể chơi tốt hầu hết các tựa game hiện nay. Tuy nhiên, đây không phải là mục đích chính của sản phẩm.

Kết luận: Có nên đầu tư vào Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2?

Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 là một máy trạm nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, mang lại hiệu năng CPU xuất sắc cho các chuyên gia kỹ thuật và sáng tạo. Nếu công việc của bạn phụ thuộc vào các ứng dụng CAD/BIM và không yêu cầu các chuẩn kết nối mới nhất, đây là một lựa chọn có giá trị đầu tư rất cao. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ các giới hạn về khả năng mở rộng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Bộ xử lý Lên đến một bộ xử lý 125W Intel® Core™ Ultra (Series 2); hỗ trợ lên đến 24 nhân; tốc độ lên đến 5.7GHz
Tùy chọn bộ xử lý Core Ultra 5 225: 10 nhân (6 P-core + 4 E-core), 10 luồng, P-core 3.3 / E-core 2.7 GHz, Turbo tối đa 4.9 GHz, 20MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 5 235: 14 nhân (6 P-core + 8 E-core), 14 luồng, P-core 3.4 / E-core 2.9 GHz, Turbo tối đa 5.0 GHz, 24MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 5 245: 14 nhân (6 P-core + 8 E-core), 14 luồng, P-core 3.5 / E-core 3.0 GHz, Turbo tối đa 5.1 GHz, 24MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 5 245K: 14 nhân (6 P-core + 8 E-core), 14 luồng, P-core 4.2 / E-core 3.6 GHz, Turbo tối đa 5.2 GHz, 24MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 7 265: 20 nhân (8 P-core + 12 E-core), 20 luồng, P-core 2.4 / E-core 1.8 GHz, Turbo tối đa 5.3 GHz, 30MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 7 265K: 20 nhân (8 P-core + 12 E-core), 20 luồng, P-core 3.9 / E-core 3.3 GHz, Turbo tối đa 5.5 GHz, 30MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 9 285: 24 nhân (8 P-core + 16 E-core), 24 luồng, P-core 2.5 / E-core 1.9 GHz, Turbo tối đa 5.6 GHz, 36MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Core Ultra 9 285K: 24 nhân (8 P-core + 16 E-core), 24 luồng, P-core 3.7 / E-core 3.2 GHz, Turbo tối đa 5.7 GHz, 36MB Cache, DDR5-6400, Đồ họa Intel®
Socket vi xử lý 1x FCLGA1851
Hệ điều hành Windows® 11 Pro
Windows® 11 Home
Windows® 11 Home Single Language
Ubuntu Linux LTS
Red Hat Enterprise Linux 10 (chỉ chứng nhận)
Đồ họa Đồ họa tích hợp: Intel® Graphics
Hỗ trợ đồ họa rời: Hỗ trợ lên đến hai card NVIDIA® RTX 2000 Ada Generation hoặc hai card NVIDIA® RTX PRO 2000 Blackwell
Tùy chọn đồ họa rời:
– NVIDIA® RTX PRO 2000 Blackwell: 16GB GDDR7 with ECC, 70W, 4x miniDP 2.1
– NVIDIA® RTX A400: 4GB GDDR6, 50W, 4x miniDP 1.4a, None SLI/NVLink
– NVIDIA® RTX A1000: 8GB GDDR6, 50W, 4x miniDP 1.4a, None SLI/NVLink
– NVIDIA® RTX 4000 Ada Generation: 20GB GDDR6 with ECC, 130W, 4x DP 1.4a
– NVIDIA® RTX 2000 Ada Generation: 16GB GDDR6 with ECC, 70W, 4x miniDP 1.4a, None SLI/NVLink
Hỗ trợ màn hình Hỗ trợ lên đến 12 màn hình độc lập:
– 3 cổng tích hợp: 2x DP, 1x HDMI® (tiêu chuẩn)
– 1 cổng Flex IO: tùy chọn DP / HDMI® / USB-C® / VGA
– 8 cổng qua hai card đồ họa rời (tùy chọn)
Chipset Intel® W880 Chipset
Bộ nhớ (RAM) Tối đa 128GB (4x 32GB DDR5 UDIMM)
Loại bộ nhớ DDR5-5600 UDIMM, ECC hoặc non-ECC
Khe cắm bộ nhớ Bốn khe cắm DDR5 UDIMM, hỗ trợ kênh đôi
Bảo vệ bộ nhớ ECC trên các model có ECC DIMMs
Lưu trữ Hỗ trợ tối đa 2 ổ cứng 3.5″ SATA HDD; cũng hỗ trợ lên đến 4 ổ M.2 SSD (3 onboard, 1 qua adapter M.2 to PCIe®)
– HDD 3.5″ lên đến 4TB mỗi ổ
– M.2 SSD onboard lên đến 4TB mỗi ổ
– M.2 SSD qua adapter M.2 to PCIe® lên đến 4TB
Loại ổ cứng hỗ trợ – HDD SATA 3.5″: 2TB/4TB/6TB, 7.2K RPM, SATA 6Gb/s
– M.2 SSD qua adapter PCIe® 3.0: 256GB/512GB/1TB/2TB/4TB, NVMe® PCIe® 4.0×4, Opal 2.0
– M.2 SSD onboard (khe PCIe® 5.0): 256GB/512GB/1TB/2TB/4TB, NVMe® PCIe® 4.0×4, Opal 2.0
– M.2 SSD onboard (2 khe PCIe® 4.0): 256GB/512GB/1TB/2TB/4TB, NVMe® PCIe® 4.0×4, Opal 2.0
Bộ điều khiển lưu trữ – Tích hợp SATA: Standard, SATA 6.0Gb/s, RAID 0/1
– Tích hợp NVMe®: Standard, PCIe® NVMe®, RAID 0/1/5
Lưu trữ tháo rời Ổ đĩa quang (tùy chọn): 9.0mm DVD-ROM, DVD±RW, Blu-ray
Đầu đọc thẻ (tùy chọn): Đầu đọc thẻ SD
Đa phương tiện Chip âm thanh: High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC623-CG codec
Loa: Một loa, 2W x1
Nguồn điện 500W: Loại cố định, hiệu suất 92%, tự động cảm biến, 80 PLUS Platinum
750W: Loại cố định, hiệu suất 92%, tự động cảm biến, 80 PLUS Platinum
Thiết kế Kiểu dáng: Tower (17L)
Kích thước (RxSxC): 170 x 315.35 x 376 mm (có chân đế)
Trọng lượng: 9.67 kg (cấu hình tối đa)
Khay ổ cứng Ba khay ổ đĩa trong: lên đến hai khay 3.5″ cộng một khay 2.5″
– Bay 1: hỗ trợ một HDD 3.5″ (tiêu chuẩn); hoặc một HDD/SSD 2.5″ (tùy chọn)
– Bay 2: hỗ trợ một HDD 3.5″ hoặc HDD/SSD 2.5″ (tùy chọn)
– Bay 3: hỗ trợ một HDD/SSD 2.5″ (tùy chọn)
– Khay truy cập phía trước: hỗ trợ một HDD 3.5″ hoặc HDD/SSD 2.5″ (tùy chọn, chiếm vị trí Bay 2)
Khe cắm M.2 – Một khe M.2 (cho WLAN)
– Lên đến 4 khe M.2 cho SSD:
— 2 khe M.2 PCIe® 4.0 onboard
— 1 khe M.2 PCIe® 5.0 onboard
— 1 khe qua adapter M.2 to PCIe®, chạy trên giao thức PCIe® 3.0
Khe cắm mở rộng – Khe 1: PCIe® 5.0 x16, full height, dài tối đa 268mm, 75W, double-width
– Khe 2: PCIe® 3.0 x1, full height, half length, 25W, open-ended
– Khe 3: PCIe® 4.0 x16 (chạy x4 lanes), full height, half length, 25W
– Khe 4: PCIe® 3.0 x1, full height, half length, 25W, open-ended
Kết nối mạng WLAN + Bluetooth® (tùy chọn): Intel® Wi-Fi® 7 BE200, 802.11be 2×2 Wi-Fi® + Bluetooth® 5.4, hỗ trợ công nghệ Intel® vPro®
Ethernet tích hợp: Gigabit Ethernet, Intel® Ethernet Connection I219-LM, 1x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN
Ethernet tùy chọn: Lên đến 2 card PCIe® x1; hoặc 1 card PCIe® x4 + 1 card PCIe® x1
Cổng kết nối Cổng phía trước:
– 1x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2×2), chỉ truyền dữ liệu
– 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)
– 2x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)
– 1x jack combo tai nghe / microphone (3.5mm)
– 1x jack microphone (3.5mm)
– 1x đầu đọc thẻ SD (tùy chọn)
Cổng phía sau:
– 2x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0)
– 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), một cổng hỗ trợ Smart Power On
– 2x DisplayPort™ 1.4
– 1x HDMI® 2.1 TMDS
– 1x Ethernet (GbE RJ-45)
– 1x line-out (3.5mm)
Bảo mật & Riêng tư Chip bảo mật: Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-2 certified
Khóa vật lý: E-lock (tùy chọn), Khe khóa Kensington® 3 x 7 mm, Vòng khóa móc
Công tắc xâm nhập khung máy: Có công tắc / Không có công tắc
Bảo mật BIOS: Mật khẩu quản trị viên, Mật khẩu khi khởi động, BIOS tự phục hồi
Quản lý hệ thống Intel® vPro® Enterprise với Intel® AMT 16 (tùy chọn) / Non-vPro®
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: Hoạt động: 10°C đến 35°C; Lưu trữ: -40°C đến 60°C
Độ cao: Hoạt động: 0 m đến 3048 m; Lưu trữ: 0 m đến 12192 m
Độ ẩm tương đối: Hoạt động: 20% đến 80%; Lưu trữ: 10% đến 90%
Chứng nhận Chứng nhận xanh: ENERGY STAR® 9.0 (tùy chọn), EPEAT™ Gold Registered (tùy chọn), RoHS compliant, TCO Certified thế hệ 10
Chứng nhận ISV: Vui lòng truy cập trang chứng nhận ISV cho Lenovo® Workstations

Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 Workstation”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *