Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 Intel Workstation
-
Hiệu năng vượt trội
-
Khả năng nâng cấp linh hoạt
-
Đối thủ đáng gờm
-
Đối tượng lý tưởng
Mục lục
- Tổng Quan Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2: Dành Cho Ai?
- Thiết Kế & Khả Năng Nâng Cấp: Tối Ưu Cho Tương Lai
- “Mổ Xẻ” Hiệu Năng: Sức Mạnh Thực Tế Qua Các Bài Benchmark
- So Sánh Trực Tiếp: ThinkStation P3 Tower vs. Dell Precision & HP Z Series
- Trải Nghiệm Thực Tế & Dịch Vụ Hỗ Trợ: Yếu Tố Tạo Nên Sự Tin Cậy
- Tổng Kết: Có Nên Đầu Tư Vào Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2?
- Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về ThinkStation P3 Tower
-
Hiệu năng vượt trội: Trang bị bộ xử lý Intel Core thế hệ mới nhất và card đồ họa NVIDIA RTX chuyên nghiệp, ThinkStation P3 Tower Gen 2 dễ dàng xử lý các tác vụ nặng như render 3D, phân tích dữ liệu và AI.
-
Khả năng nâng cấp linh hoạt: Với thiết kế tool-less thông minh, người dùng có thể dễ dàng nâng cấp RAM, ổ cứng SSD và GPU, đảm bảo máy luôn đáp ứng được nhu cầu công việc trong tương lai.
-
Đối thủ đáng gờm: Khi so sánh với Dell Precision và HP Z Series, P3 Tower Gen 2 nổi bật với sự cân bằng tuyệt vời giữa giá thành, hiệu suất và khả năng mở rộng.
-
Đối tượng lý tưởng: Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thiết kế đồ họa và các chuyên gia cần một cỗ máy trạm mạnh mẽ, ổn định và đáng tin cậy mà không muốn đầu tư vào các dòng máy cao cấp nhất.
Tổng Quan Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2: Dành Cho Ai?
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 không chỉ là một bản nâng cấp, mà là một tuyên ngôn về sức mạnh và sự linh hoạt trong phân khúc máy trạm phổ thông. Hướng đến các chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, thiết kế đồ họa và phân tích dữ liệu, cỗ máy này được trang bị bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 14 và tùy chọn card đồ họa NVIDIA RTX chuyên nghiệp. Với chứng nhận ISV (Independent Software Vendor), P3 Tower đảm bảo hiệu suất ổn định và tương thích tối đa với các phần mềm chuyên dụng, biến nó thành một công cụ đáng tin cậy cho mọi dự án đòi hỏi khắt khe.
Thiết Kế & Khả Năng Nâng Cấp: Tối Ưu Cho Tương Lai
Một máy trạm chuyên nghiệp không chỉ cần mạnh mẽ mà còn phải linh hoạt để phát triển cùng nhu cầu công việc. Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 thể hiện rõ triết lý này qua thiết kế thông minh, tập trung vào khả năng tiếp cận, tản nhiệt hiệu quả và tiềm năng mở rộng ấn tượng. Đây là một cỗ máy được xây dựng để phục vụ không chỉ cho hiện tại mà còn sẵn sàng cho những thách thức của tương lai.
Thiết kế tool-less thông minh và hệ thống tản nhiệt hiệu quả
Điểm nhấn đắt giá trong thiết kế của P3 Tower là cơ chế “tool-less” (không cần dụng cụ). Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn có thể mở nắp thùng máy, thay thế và nâng cấp các linh kiện như RAM, ổ cứng hay card đồ họa. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro. Bên trong, không gian được bố trí khoa học với hệ thống tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo luồng không khí tối ưu để giữ cho CPU và GPU luôn mát mẻ ngay cả khi hoạt động hết công suất trong thời gian dài.
Cổng kết nối đa dạng: Sẵn sàng cho mọi thiết bị
Lenovo đã trang bị cho P3 Tower một loạt các cổng kết nối hiện đại. Mặt trước bao gồm các cổng USB-A và USB-C tốc độ cao, cùng jack cắm âm thanh tiện lợi. Mặt sau cung cấp đầy đủ các cổng cần thiết khác như DisplayPort, Ethernet và nhiều cổng USB nữa, cho phép bạn kết nối đồng thời nhiều màn hình, thiết bị lưu trữ ngoài và các phụ kiện chuyên dụng khác một cách dễ dàng.
Khả năng mở rộng linh hoạt: Nâng cấp RAM, SSD, GPU dễ dàng
Khả năng nâng cấp chính là yếu tố đảm bảo giá trị đầu tư lâu dài. ThinkStation P3 Tower Gen 2 hỗ trợ lên đến 4 khe cắm RAM DDR5, cho phép mở rộng bộ nhớ tối đa. Máy cũng có nhiều khe cắm M.2 cho ổ cứng SSD NVMe PCIe tốc độ siêu cao và các khay chứa ổ cứng SATA truyền thống. Quan trọng nhất, khe cắm PCIe x16 đủ sức chứa các card đồ họa NVIDIA RTX mạnh mẽ, giúp cỗ máy của bạn luôn sẵn sàng cho các phần mềm đồ họa ngày càng nặng hơn.
“Mổ Xẻ” Hiệu Năng: Sức Mạnh Thực Tế Qua Các Bài Benchmark
Thông số kỹ thuật trên giấy tờ chỉ là một phần câu chuyện. Để đánh giá chính xác sức mạnh của Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2, chúng tôi đã tiến hành một loạt các bài kiểm tra hiệu năng chuyên sâu, tập trung vào các thành phần cốt lõi: CPU, GPU và tốc độ lưu trữ. Các kết quả benchmark từ những phần mềm tiêu chuẩn ngành sẽ cho thấy hiệu suất thực tế của cỗ máy này.
Cấu hình thử nghiệm và thông số kỹ thuật chi tiết (Bảng so sánh)
Dưới đây là chi tiết cấu hình của hệ thống được sử dụng trong bài đánh giá này, một cấu hình tầm trung mạnh mẽ và phổ biến cho nhiều loại công việc chuyên nghiệp.
| Thành phần | Thông số chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core i7-14700 (20 nhân, 28 luồng) |
| GPU | NVIDIA RTX 4000 Ada Generation (20GB GDDR6) |
| RAM | 32GB DDR5 5600MHz |
| Ổ cứng | 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD |
| Nguồn | 750W 80 PLUS Platinum |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro for Workstations |
Hiệu năng CPU: Intel Core thế hệ mới xử lý tác vụ nặng ra sao?
Bộ vi xử lý Intel Core i7-14700 là trái tim của hệ thống, với kiến trúc hybrid kết hợp các nhân hiệu năng cao (P-cores) và nhân tiết kiệm điện (E-cores). Cấu trúc này mang lại lợi thế vượt trội trong các ứng dụng đa luồng như render 3D, biên dịch mã nguồn hay chạy các mô phỏng phức tạp. Sức mạnh đơn nhân vẫn được đảm bảo cho các tác vụ như thiết kế CAD, trong khi khả năng xử lý đa nhiệm mượt mà hơn bao giờ hết. Để kiểm chứng, chúng tôi đã sử dụng các công cụ benchmark hàng đầu.
Kiểm tra với Cinebench 2024 & Blender Benchmark
Trong Cinebench 2024, Core i7-14700 cho thấy điểm số đa nhân ấn tượng, phản ánh khả năng rút ngắn đáng kể thời gian render so với các thế hệ trước. Tương tự, với Blender Benchmark, thời gian hoàn thành các cảnh render phức tạp được cải thiện rõ rệt. Điều này trực tiếp chuyển thành hiệu suất công việc, giúp các nhà sáng tạo và kỹ sư tiết kiệm hàng giờ chờ đợi quý báu.
Hiệu năng GPU: NVIDIA RTX Series cho đồ họa và AI
Card đồ họa NVIDIA RTX 4000 Ada Generation là một lựa chọn mạnh mẽ cho các tác vụ đồ họa chuyên sâu và trí tuệ nhân tạo. Với 20GB VRAM, nó có thể xử lý các mô hình 3D lớn, các file video 4K/8K và các tập dữ liệu AI phức tạp mà không gặp trở ngại. Driver chuyên dụng được chứng nhận ISV đảm bảo sự ổn định và hiệu suất tối ưu trong các phần mềm như AutoCAD, SolidWorks, và Adobe Creative Suite. Các nhân Tensor và RT thế hệ mới cũng tăng tốc đáng kể cho các tác vụ ray tracing và AI.
Kiểm tra với SPECviewperf & Procyon AI Inference
Kết quả từ SPECviewperf 2020 cho thấy hiệu suất xuất sắc trên các bộ viewset chuyên dụng như 3dsmax-07 và solidworks-07, khẳng định P3 Tower là một công cụ lý tưởng cho các nhà thiết kế và kỹ sư. Trong bài kiểm tra Procyon AI Inference, GPU RTX 4000 Ada thể hiện khả năng xử lý các mô hình AI nhanh chóng, mở ra tiềm năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo ngay trên máy trạm cá nhân.
Tốc độ ổ cứng SSD và hiệu suất RAM DDR5
Tốc độ hệ thống không chỉ phụ thuộc vào CPU và GPU. Ổ cứng NVMe PCIe Gen4 trong P3 Tower cung cấp tốc độ đọc/ghi đáng kinh ngạc, giúp khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng và tải các tệp dự án lớn chỉ trong vài giây. Kết hợp với băng thông cao của RAM DDR5, toàn bộ hệ thống hoạt động trơn tru, phản hồi nhanh chóng, ngay cả khi làm việc với nhiều ứng dụng nặng cùng lúc, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng “thắt cổ chai” từ hệ thống lưu trữ.
So Sánh Trực Tiếp: ThinkStation P3 Tower vs. Dell Precision & HP Z Series
Trong thị trường máy trạm, Lenovo ThinkStation P3 Tower không đơn độc. Hai đối thủ lớn nhất của nó là dòng Dell Precision 3000 Tower và HP Z2 Tower. Mỗi dòng máy đều có những điểm mạnh riêng, và việc lựa chọn phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu cụ thể, ngân sách và ưu tiên của người dùng. Phần so sánh này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định sáng suốt nhất, hiểu rõ vị thế của P3 Tower trong cuộc cạnh tranh khốc liệt này và tìm ra đâu là cỗ máy phù hợp nhất cho công việc của mình.
Bảng so sánh nhanh về giá, hiệu năng và khả năng mở rộng
Bảng dưới đây tóm tắt các yếu tố chính để bạn dễ dàng đối chiếu giữa ba dòng máy trạm phổ thông hàng đầu hiện nay.
| Tiêu chí | Lenovo ThinkStation P3 Tower | Dell Precision 3660 Tower | HP Z2 G9 Tower |
|---|---|---|---|
| Tùy chọn CPU/GPU | Intel Core Gen 14 / NVIDIA RTX Ada | Intel Core Gen 13 / NVIDIA RTX Ada | Intel Core Gen 13 / NVIDIA RTX Ada |
| RAM tối đa | Lên đến 128GB DDR5 | Lên đến 128GB DDR5 | Lên đến 128GB DDR5 |
| Thiết kế & Nâng cấp | Thiết kế tool-less, dễ tiếp cận | Thiết kế truyền thống, cần dụng cụ | Thiết kế tool-less, dễ tiếp cận |
| Giá khởi điểm (tham khảo) | Cạnh tranh | Tương đương | Thường cao hơn một chút |
Đâu là lựa chọn tối ưu cho ngân sách của bạn?
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 thường nổi bật với thiết kế tool-less cực kỳ tiện lợi và mức giá cạnh tranh cho các cấu hình tương đương. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những ai ưu tiên sự linh hoạt trong nâng cấp và muốn tối ưu hóa chi phí đầu tư. Dell Precision 3660 là một đối thủ mạnh mẽ với nhiều tùy chọn cấu hình và dịch vụ hỗ trợ tốt. Trong khi đó, HP Z2 G9 thường được đánh giá cao về độ bền và các tính năng bảo mật. Cuối cùng, P3 Tower mang lại sự cân bằng hấp dẫn nhất giữa hiệu năng, tính năng và giá trị.
Trải Nghiệm Thực Tế & Dịch Vụ Hỗ Trợ: Yếu Tố Tạo Nên Sự Tin Cậy
Sức mạnh của một máy trạm không chỉ được đo bằng điểm benchmark. Trải nghiệm sử dụng hàng ngày, từ độ ồn, nhiệt độ cho đến sự ổn định và chất lượng dịch vụ hỗ trợ, mới là những yếu tố quyết định sự tin cậy và hài lòng về lâu dài. Đây là những khía cạnh mà Lenovo đã đầu tư rất nhiều để hoàn thiện trên dòng ThinkStation.
Độ ồn, nhiệt độ và sự ổn định khi hoạt động hết công suất
Một trong những ưu điểm lớn của ThinkStation P3 Tower là khả năng hoạt động êm ái. Ở các tác vụ nhẹ, máy gần như im lặng. Khi render hoặc xử lý các tác vụ nặng, hệ thống quạt tản nhiệt hoạt động hiệu quả để giữ nhiệt độ CPU và GPU ở mức an toàn mà không gây ra tiếng ồn quá lớn, đảm bảo một môi trường làm việc tập trung. Sự ổn định này là yếu tố sống còn, giúp bạn yên tâm thực hiện các dự án kéo dài nhiều giờ liền mà không lo bị gián đoạn.
Gói bảo hành Lenovo Premier Support: Có đáng giá?
Đối với người dùng chuyên nghiệp, thời gian là tiền bạc. Gói bảo hành cao cấp Lenovo Premier Support là một khoản đầu tư thông minh. Dịch vụ này cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ các chuyên gia, ưu tiên linh kiện thay thế và đặc biệt là dịch vụ sửa chữa tận nơi vào ngày làm việc tiếp theo. Việc này giúp giảm thiểu thời gian chết của hệ thống đến mức tối đa, đảm bảo công việc của bạn không bị ảnh hưởng. Với những lợi ích thiết thực đó, Premier Support hoàn toàn xứng đáng với chi phí bỏ ra.
Tổng Kết: Có Nên Đầu Tư Vào Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2?
Sau quá trình đánh giá chi tiết, có thể khẳng định Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 là một lựa chọn xuất sắc trong phân khúc máy trạm phổ thông. Nó mang lại một gói giải pháp toàn diện, cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng đỉnh cao, khả năng nâng cấp linh hoạt và một mức giá hợp lý.
-
Ưu điểm:
-
Hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Gen 14 và GPU NVIDIA RTX Ada.
-
Thiết kế tool-less thông minh, cực kỳ dễ dàng nâng cấp.
-
Hệ thống tản nhiệt hiệu quả, hoạt động ổn định và êm ái.
-
Giá cả cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc.
-
Nhiều cổng kết nối và khả năng mở rộng tốt.
-
-
Nhược điểm:
-
Thiết kế ngoại hình có phần đơn giản, không quá nổi bật.
-
Một số cấu hình cao cấp có thể có giá gần bằng các dòng máy cao hơn.
-
Nếu bạn là một kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thiết kế hay bất kỳ chuyên gia nào đang tìm kiếm một cỗ máy trạm đáng tin cậy, mạnh mẽ để phục vụ công việc mà không muốn phá vỡ ngân sách, thì Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 chắc chắn là một khoản đầu tư không thể bỏ qua.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về ThinkStation P3 Tower
Tôi có thể lắp card đồ họa gaming (GeForce) vào ThinkStation P3 Tower không?
Máy hỗ trợ tối đa bao nhiêu RAM và ổ cứng?
ThinkStation P3 Tower có phù hợp cho việc dựng phim và chỉnh sửa video 4K không?
Máy có được cài đặt sẵn hệ điều hành không?
| Hiệu năng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ xử lý | Dòng bộ xử lý Tối đa một bộ xử lý Intel® Core™ Ultra (Series 2) 125W; hỗ trợ lên đến 24 nhân; lên đến 5.7GHz Các tùy chọn bộ xử lý
Socket CPU |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ điều hành |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đồ họa | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đồ họa tích hợp | Đồ họa Intel® | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ đồ họa rời |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tùy chọn đồ họa rời |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ màn hình | Hỗ trợ nhiều màn hình qua các cổng video tích hợp và đồ họa rời, số lượng màn hình tối đa được hỗ trợ phụ thuộc vào card đồ họa đang sử dụng. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chipset & Bộ nhớ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chipset | Chipset Intel® W880 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ nhớ tối đa | Lên đến 256GB (4x 64GB DDR5 CUDIMM) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại bộ nhớ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm bộ nhớ | Bốn khe cắm DDR5 UDIMM, hỗ trợ kênh đôi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo vệ bộ nhớ | ECC trên các model có DIMM ECC và bộ xử lý hỗ trợ ECC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lưu trữ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lưu trữ tối đa |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại ổ cứng |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ điều khiển lưu trữ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lưu trữ tháo rời | Ổ đĩa quang: Tùy chọn một ổ quang 9.0mm, DVD-ROM, DVD±RW, và Blu-ray Đầu đọc thẻ: Tùy chọn đầu đọc thẻ SD hoặc không có |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đa phương tiện & Nguồn | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Âm thanh | Chip âm thanh: High Definition (HD) Audio, codec Realtek® ALC623-CG Loa: Loa đơn, 2W x1 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguồn cấp |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thiết kế | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểu dáng | Tower (27L) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước (RxSxC) | 180 x 370 x 415 mm (7.09 x 14.57 x 16.34 inches) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cân nặng | 14.38 kg (31.70 lbs, cấu hình tối đa) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khay ổ đĩa | Lên đến bốn khay ổ đĩa:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm M.2 |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm mở rộng | Bốn khe cắm PCIe®:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Mạng | WLAN + Bluetooth®:
Ethernet trên bo mạch:
Ethernet tùy chọn:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng kết nối | Cổng trước:
Cổng trước tùy chọn:
Cổng sau:
Cổng sau tùy chọn:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo mật & Quản lý | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo mật | Chip bảo mật: Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-2 certified Khóa vật lý: (Tùy chọn) Khóa cáp, (Tùy chọn) E-lock, Khe cắm bảo mật Kensington® 3 x 7 mm, Vòng khóa móc Công tắc xâm nhập khung máy: Tùy chọn có hoặc không có Bảo mật BIOS: Mật khẩu quản trị viên, Mật khẩu khi khởi động, BIOS tự phục hồi, UEFI Secure Boot |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Quản lý hệ thống | Intel® vPro® Enterprise với Intel® AMT 16, hoặc Non-vPro® | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dịch vụ & Môi trường | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo hành | Tùy chọn bảo hành tận nơi 1 năm, 2 năm, hoặc 3 năm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ:
Độ cao:
Độ ẩm tương đối:
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận xanh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận khác | Kiểm tra quân sự: Đạt bài kiểm tra quân sự MIL-STD-810H Chứng nhận ISV: Vui lòng truy cập trang chứng nhận ISV cho Lenovo® Workstations |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.