Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF
-
Hiệu năng đỉnh cao trong thân hình nhỏ gọn
-
Khả năng kết nối và nâng cấp vượt trội
-
Thiết kế bền bỉ và chuyên nghiệp
-
Đối thủ đáng gờm trong phân khúc SFF
Mục lục
- Lenovo ThinkStation P3 Ultra: Liệu có phải là cỗ máy Workstation SFF tối thượng cho chuyên gia?
- Thiết kế và Chất lượng hoàn thiện: Tối ưu cho không gian làm việc chuyên nghiệp
- Khám phá bên trong: Cấu hình và Khả năng nâng cấp linh hoạt
- Thử nghiệm hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực tế qua các bài Benchmark
- Quản lý nhiệt độ và độ ồn: Thử thách lớn nhất của máy SFF
- Đối đầu trực tiếp: So sánh P3 Ultra với Dell Precision 3280 và HP Z2 Mini
- Lenovo ThinkStation P3 Ultra dành cho ai? Các trường hợp sử dụng lý tưởng
- Tổng kết: Ưu, Nhược điểm và Phán quyết cuối cùng
- Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF
-
Hiệu năng đỉnh cao trong thân hình nhỏ gọn: Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF gói gọn sức mạnh của CPU Intel Core i9 thế hệ 14 và GPU NVIDIA RTX 4000 Ada vào một khung máy chỉ gần 4 lít, xử lý mượt mà các tác vụ đồ họa, CAD và render nặng.
-
Khả năng kết nối và nâng cấp vượt trội: Máy được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại bao gồm Thunderbolt 4, và thiết kế thông minh cho phép nâng cấp RAM, SSD và GPU một cách dễ dàng mà không cần đến công cụ.
-
Thiết kế bền bỉ và chuyên nghiệp: Với chứng nhận độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC và thiết kế đặc trưng của dòng ThinkStation, P3 Ultra là lựa chọn đáng tin cậy và tối ưu cho mọi không gian làm việc chuyên nghiệp.
-
Đối thủ đáng gờm trong phân khúc SFF: Khi so sánh trực tiếp với Dell Precision 3280 và HP Z2 Mini, P3 Ultra nổi bật nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng, kích thước và khả năng mở rộng linh hoạt.
Lenovo ThinkStation P3 Ultra: Liệu có phải là cỗ máy Workstation SFF tối thượng cho chuyên gia?
Trong thế giới chuyên nghiệp nơi hiệu năng là vua nhưng không gian làm việc ngày càng bị thu hẹp, sự ra đời của các máy trạm cỡ nhỏ (Small Form Factor – SFF) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Lenovo ThinkStation P3 Ultra chính là đại diện tiêu biểu cho xu hướng này, hứa hẹn mang sức mạnh của một cỗ máy tower truyền thống vào một thân hình nhỏ gọn đến kinh ngạc. Nhưng liệu lời hứa hẹn đó có trở thành sự thật? Bài đánh giá chi tiết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ thiết kế, cấu hình đến các bài benchmark hiệu năng thực tế để trả lời câu hỏi: P3 Ultra có phải là lựa chọn tối thượng cho các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà sáng tạo nội dung hay không?
Thiết kế và Chất lượng hoàn thiện: Tối ưu cho không gian làm việc chuyên nghiệp
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, ThinkStation P3 Ultra đã khẳng định DNA của dòng sản phẩm Think: chuyên nghiệp, bền bỉ và tập trung vào chức năng. Với tông màu đen tuyền đặc trưng điểm xuyết các chi tiết màu đỏ, cỗ máy này dễ dàng hòa nhập vào bất kỳ môi trường làm việc hiện đại nào mà không gây chú ý. Kích thước chỉ 87 x 223 x 202 mm (tương đương thể tích dưới 4 lít) giúp nó có thể được đặt gọn gàng trên bàn, sau màn hình, hoặc thậm chí treo tường, giải phóng không gian quý giá. Vỏ máy được làm từ vật liệu cao cấp, mang lại cảm giác chắc chắn và đáng tin cậy, đúng với những gì người dùng mong đợi từ một sản phẩm dành cho doanh nghiệp.
Ngoại hình nhỏ gọn nhưng bền bỉ chuẩn quân đội
Đừng để kích thước nhỏ bé đánh lừa bạn. Lenovo ThinkStation P3 Ultra được chế tạo để tồn tại trong những môi trường làm việc khắc nghiệt nhất. Cỗ máy này đã vượt qua các bài kiểm tra độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC 810H, đảm bảo khả năng chống chịu va đập, rung động, độ ẩm và nhiệt độ khắc nghiệt. Đối với các chuyên gia thường xuyên di chuyển hoặc làm việc tại công trường, đây là một yếu tố quan trọng mang lại sự yên tâm tuyệt đối.
Đánh giá các cổng kết nối: Đầy đủ cho mọi nhu cầu
Khả năng kết nối là một điểm sáng của P3 Ultra. Mặt trước được trang bị 2 cổng Thunderbolt 4 tốc độ cao, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A và jack cắm tai nghe, cho phép truy cập nhanh chóng các thiết bị ngoại vi. Mặt sau còn ấn tượng hơn với 4 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A, 3 cổng DisplayPort 1.4 và cổng mạng 2.5GbE. Sự đa dạng này đảm bảo bạn có thể kết nối cùng lúc nhiều màn hình 4K, ổ cứng ngoài tốc độ cao và các thiết bị chuyên dụng khác mà không cần đến hub chuyển đổi.
Khám phá bên trong: Cấu hình và Khả năng nâng cấp linh hoạt
Sức mạnh thực sự của ThinkStation P3 Ultra nằm ở bên trong. Mặc dù có kích thước khiêm tốn, Lenovo đã thành công trong việc tích hợp những linh kiện phần cứng mạnh mẽ nhất, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng nâng cấp đáng kinh ngạc. Thiết kế nội thất thông minh, được chia thành các module riêng biệt cho CPU, GPU và lưu trữ, không chỉ tối ưu hóa luồng không khí mà còn giúp việc bảo trì, thay thế trở nên cực kỳ đơn giản. Đây là một điểm cộng lớn cho các chuyên gia IT và người dùng muốn tự mình tùy chỉnh cỗ máy theo nhu cầu công việc thay đổi theo thời gian. P3 Ultra chứng minh rằng, bạn không cần phải hy sinh khả năng mở rộng khi lựa chọn một hệ thống SFF.
Các tùy chọn CPU và GPU: Sức mạnh từ Intel Core i9 và NVIDIA RTX
P3 Ultra cung cấp các tùy chọn cấu hình cực kỳ mạnh mẽ, có thể trang bị bộ vi xử lý lên đến Intel Core i9-14900, mang lại hiệu năng xử lý đa luồng vượt trội cho các tác vụ render 3D và mô phỏng phức tạp. Về đồ họa, máy hỗ trợ các card đồ họa chuyên nghiệp của NVIDIA, với tùy chọn cao nhất là RTX 4000 Ada Generation SFF, một con quái vật thực sự cho các ứng dụng CAD, biên tập video 8K và các công việc liên quan đến AI.
Bộ nhớ RAM DDR5 và Lưu trữ M.2 NVMe: Tốc độ vượt trội
Để bắt kịp với sức mạnh của CPU và GPU, P3 Ultra được trang bị bộ nhớ RAM DDR5 SODIMM tốc độ cao, hỗ trợ dung lượng tối đa lên đến 128GB (với tùy chọn ECC cho độ ổn định tuyệt đối). Về lưu trữ, máy có hai khe cắm M.2 PCIe Gen4 NVMe, cho phép cấu hình RAID 0/1 để tối ưu tốc độ hoặc bảo vệ dữ liệu. Tốc độ đọc/ghi siêu nhanh của ổ SSD giúp giảm đáng kể thời gian khởi động ứng dụng và tải các file dự án lớn.
Khả năng tháo lắp và bảo trì không cần công cụ
Một trong những ưu điểm kế thừa từ dòng ThinkStation là thiết kế tool-less (không cần công cụ). Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn có thể mở nắp máy và tiếp cận toàn bộ linh kiện bên trong. Việc thay thế RAM, ổ cứng M.2 hay thậm chí là card đồ họa đều có thể thực hiện nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức.
Thử nghiệm hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực tế qua các bài Benchmark
Đây là phần quan trọng nhất đối với các chuyên gia kỹ thuật: Liệu P3 Ultra có thực sự mang lại hiệu năng như quảng cáo? Chúng tôi đã tiến hành một loạt các bài kiểm tra benchmark chuyên sâu trên cấu hình trang bị Intel Core i9 và NVIDIA RTX 4000 Ada để đánh giá sức mạnh thực tế của cỗ máy này trong các kịch bản làm việc chuyên nghiệp. Các bài test được lựa chọn để đo lường hiệu năng của cả CPU, GPU và hệ thống tổng thể, từ render 3D, thiết kế CAD cho đến các tác vụ tính toán khoa học. Kết quả cho thấy một bức tranh ấn tượng: P3 Ultra không chỉ là một chiếc máy tính nhỏ gọn, nó là một máy trạm thực thụ, sẵn sàng đối mặt với những thử thách nặng nề nhất mà không hề nao núng. Dữ liệu benchmark chứng minh rằng Lenovo đã thành công trong việc cân bằng giữa kích thước và sức mạnh.
Hiệu năng CPU qua Cinebench R23 và Geekbench 6
Trong bài test Cinebench R23, CPU Intel Core i9 đã thể hiện sức mạnh đáng kinh ngạc, đạt điểm số đa nhân cao, cho thấy khả năng xử lý các tác vụ render nặng một cách nhanh chóng. Điểm số đơn nhân cũng rất ấn tượng, điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng CAD vốn phụ thuộc nhiều vào tốc độ của một nhân xử lý. Tương tự, với Geekbench 6, P3 Ultra cho thấy hiệu năng cân bằng ở cả tác vụ đơn nhân và đa nhân, khẳng định vị thế là một cỗ máy đa năng.
Sức mạnh đồ họa với SPECviewperf, Blender và OctaneBench
Đây là lúc card đồ họa NVIDIA RTX 4000 Ada tỏa sáng. Trong SPECviewperf 2020, một bộ công cụ benchmark tiêu chuẩn cho các ứng dụng đồ họa chuyên nghiệp, P3 Ultra đạt điểm số xuất sắc ở các viewset cho 3ds Max, Maya, SolidWorks và CATIA. Điều này cho thấy máy hoàn toàn đủ sức xử lý các mô hình 3D phức tạp một cách mượt mà. Với các bài test render thực tế như Blender và OctaneBench, thời gian hoàn thành các cảnh render được rút ngắn đáng kể nhờ vào các lõi RT và Tensor thế hệ mới, một lợi thế cực lớn cho các nhà thiết kế đồ họa và nghệ sĩ 3D.
Hiệu suất tổng thể trong các tác vụ chuyên nghiệp với SPECworkstation 3
SPECworkstation 3 là bài kiểm tra tổng hợp, mô phỏng khối lượng công việc từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau như truyền thông, giải trí, kỹ thuật và khoa học đời sống. P3 Ultra đã hoàn thành xuất sắc bài test này, cho thấy hiệu suất hệ thống tổng thể rất ổn định và mạnh mẽ. Kết quả này chứng minh rằng sự kết hợp giữa CPU, GPU, RAM và ổ cứng tốc độ cao đã tạo ra một cỗ máy cân bằng, có khả năng đáp ứng đa dạng các nhu cầu công việc chuyên môn.
Tốc độ nén và giải nén với 7-Zip
Trong một bài kiểm tra thực tế hơn, tốc độ nén và giải nén file với 7-Zip cũng rất ấn tượng. Nhờ vào hiệu năng đa luồng mạnh mẽ của CPU và tốc độ của ổ SSD NVMe, việc xử lý các tệp dữ liệu lớn, sao lưu dự án trở nên nhanh chóng và hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian quý báu trong công việc hàng ngày.
Quản lý nhiệt độ và độ ồn: Thử thách lớn nhất của máy SFF
Nhồi nhét phần cứng hiệu năng cao vào một không gian chật hẹp luôn đặt ra bài toán khó về tản nhiệt. Lenovo đã trang bị cho P3 Ultra một hệ thống làm mát thông minh với quạt thổi và các ống đồng dẫn nhiệt được bố trí hợp lý. Trong các tác vụ thông thường, máy hoạt động cực kỳ êm ái. Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng khi chạy các tác vụ nặng như render liên tục trong thời gian dài, quạt tản nhiệt sẽ phải hoạt động ở tốc độ cao và tạo ra tiếng ồn có thể nghe thấy được. Dù vậy, nhiệt độ của CPU và GPU vẫn được duy trì ở mức an toàn, không xảy ra hiện tượng quá nhiệt làm giảm hiệu năng. Đây là một sự đánh đổi chấp nhận được để có được sức mạnh trong một thân hình nhỏ gọn.
Đối đầu trực tiếp: So sánh P3 Ultra với Dell Precision 3280 và HP Z2 Mini
Để có cái nhìn khách quan nhất, việc đặt P3 Ultra lên bàn cân với các đối thủ trực tiếp trong cùng phân khúc là điều cần thiết. Dell Precision 3280 Compact Form Factor và HP Z2 Mini G9 là hai cái tên sừng sỏ, cũng nhắm đến đối tượng người dùng chuyên nghiệp cần một giải pháp máy trạm nhỏ gọn. Cả ba đều cung cấp các tùy chọn cấu hình mạnh mẽ, thiết kế tối ưu không gian và được chứng nhận ISV. Tuy nhiên, mỗi sản phẩm lại có những điểm mạnh riêng. P3 Ultra gây ấn tượng với khả năng hỗ trợ GPU mạnh mẽ hơn và hai cổng Thunderbolt 4 ở mặt trước. Dell Precision có thể có lợi thế về một số tùy chọn cấu hình linh hoạt, trong khi HP Z2 Mini lại được đánh giá cao về thiết kế module độc đáo. Việc lựa chọn sẽ phụ thuộc vào ưu tiên cụ thể của từng người dùng.
Bảng so sánh hiệu năng, kích thước và giá cả
| Tiêu chí | Lenovo ThinkStation P3 Ultra | Dell Precision 3280 CFF | HP Z2 Mini G9 |
|---|---|---|---|
| CPU Tối đa | Intel Core i9 (Thế hệ 14) | Intel Core i9 (Thế hệ 14) | Intel Core i9 (Thế hệ 13) |
| GPU Tối đa | NVIDIA RTX 4000 Ada SFF | NVIDIA RTX 4000 Ada SFF | NVIDIA RTX A2000 (Laptop) |
| RAM Tối đa | 128GB DDR5 | 64GB DDR5 | 64GB DDR5 |
| Lưu trữ Tối đa | 2x M.2 NVMe + 1x 2.5″ SATA | 2x M.2 NVMe | 2x M.2 NVMe |
| Kích thước (Lít) | ~3.9L | ~3.2L | ~3.0L |
| Cổng Thunderbolt | 2x Thunderbolt 4 (Mặt trước) | Tùy chọn (Thẻ mở rộng) | Tùy chọn (Module I/O) |
| Mức giá | Cạnh tranh | Cạnh tranh | Cạnh tranh |
Lenovo ThinkStation P3 Ultra dành cho ai? Các trường hợp sử dụng lý tưởng
Với sự kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ và kích thước nhỏ gọn, Lenovo ThinkStation P3 Ultra là một công cụ lý tưởng cho nhiều đối tượng chuyên gia. Nó không chỉ là một chiếc máy tính, mà là một giải pháp giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và không gian. Dù bạn đang thiết kế những tòa nhà chọc trời, dựng những thước phim bom tấn hay phân tích những bộ dữ liệu khổng lồ, P3 Ultra đều có thể đáp ứng một cách xuất sắc. Hãy cùng xem xét một vài trường hợp sử dụng cụ thể mà cỗ máy này thực sự tỏa sáng.
Kiến trúc sư và Kỹ sư CAD/CAM
Đối với các kiến trúc sư và kỹ sư làm việc với các phần mềm như AutoCAD, Revit, SolidWorks, hay CATIA, P3 Ultra là một lựa chọn hoàn hảo. Sức mạnh của CPU Core i9 và GPU RTX 4000 Ada đảm bảo việc xoay, dựng các mô hình 3D phức tạp, và chạy các mô phỏng diễn ra mượt mà, không giật lag.
Nhà thiết kế đồ họa và Biên tập viên video
Các nhà sáng tạo nội dung làm việc với bộ công cụ Adobe Creative Cloud (Premiere Pro, After Effects, Photoshop) hay DaVinci Resolve sẽ đánh giá cao khả năng xử lý video 4K/8K, áp dụng hiệu ứng và render nhanh chóng của P3 Ultra. Dung lượng RAM lớn và tốc độ SSD cực nhanh giúp quy trình làm việc trôi chảy hơn bao giờ hết.
Tổng kết: Ưu, Nhược điểm và Phán quyết cuối cùng
Sau quá trình đánh giá toàn diện, có thể khẳng định Lenovo ThinkStation P3 Ultra là một sản phẩm kỹ thuật xuất sắc. Nó đã thành công trong việc phá vỡ giới hạn của một máy trạm SFF, mang lại hiệu năng đáng kinh ngạc trong một thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ và đầy đủ tính năng. Đây là một minh chứng cho thấy người dùng chuyên nghiệp không còn phải lựa chọn giữa sức mạnh và không gian. Tuy nhiên, không có sản phẩm nào là hoàn hảo, và P3 Ultra cũng có những điểm cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Phán quyết cuối cùng phụ thuộc vào việc bạn có chấp nhận những đánh đổi nhỏ để có được lợi ích lớn hay không.
Ưu điểm nổi bật
-
Hiệu năng cực kỳ mạnh mẽ so với kích thước.
-
Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, tiết kiệm không gian.
-
Khả năng kết nối tuyệt vời với 2 cổng Thunderbolt 4.
-
Dễ dàng nâng cấp và bảo trì không cần công cụ.
-
Hỗ trợ các linh kiện chuyên nghiệp như GPU RTX Ada và RAM ECC.
Những điểm cần cân nhắc
-
Quạt có thể phát ra tiếng ồn khi máy hoạt động dưới tải nặng.
-
Bộ nguồn ngoài khá lớn và cồng kềnh.
-
Giá thành cao hơn so với các máy trạm tower có cấu hình tương đương.
-
Giới hạn về khả năng nâng cấp GPU so với case máy lớn.
Kết luận: Có nên đầu tư vào ThinkStation P3 Ultra SFF?
Nếu không gian là ưu tiên hàng đầu nhưng hiệu năng là yêu cầu không thể thỏa hiệp, Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF là một khoản đầu tư hoàn toàn xứng đáng và là một trong những lựa chọn tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF
Tôi có thể tự nâng cấp card đồ họa (GPU) cho ThinkStation P3 Ultra không?
ThinkStation P3 Ultra có hỗ trợ bộ nhớ RAM ECC không?
So với Apple Mac Studio, ThinkStation P3 Ultra có ưu thế gì?
Bộ nguồn của P3 Ultra nằm ở đâu?
| HIỆU NĂNG | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Họ Vi xử lý | Lên đến một bộ xử lý 125W Intel® Core™ i5 / i7 / i9 (Thế hệ 12) hoặc Intel® Core™ i3 / i5 / i7 / i9 (Thế hệ 13 và 14); hỗ trợ lên đến 24 nhân; lên đến 6GHz | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Vi xử lý |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Socket Vi xử lý | 1x FCLGA1700 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ điều hành |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đồ họa | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đồ họa tích hợp |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ card đồ họa rời | Hỗ trợ lên đến một card NVIDIA® RTX 4000 SFF Ada Generation | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Card đồ họa rời tùy chọn |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ màn hình | Hỗ trợ lên đến 8 màn hình độc lập, 4 qua cổng tích hợp (3x DP và 2x Thunderbolt™, hỗ trợ đồng thời 4 màn hình) và 4 qua card đồ họa rời. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chipset | Intel® W680 chipset | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ nhớ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ nhớ tối đa | Lên đến 192GB (4x 48GB DDR5 SO-DIMM) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại bộ nhớ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm bộ nhớ | Bốn khe DDR5 SO-DIMM, hỗ trợ kênh đôi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo vệ bộ nhớ | ECC trên các model có DIMM ECC và bộ xử lý hỗ trợ ECC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lưu trữ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lưu trữ tối đa | Lên đến 1x 2.5″ HDD hoặc SSD + 2x M.2 SSD
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại ổ cứng |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ điều khiển lưu trữ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đa phương tiện | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chip Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC897-Q codec | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loa | Loa đơn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguồn điện | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| THIẾT KẾ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểu dáng | Mini-tower (3.9L) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước (RxSxC) | 87 x 223 x 202 mm (3.43 x 8.78 x 7.95 inches) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cân nặng | 3.6 kg (7.94 lbs, cấu hình tối đa) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khay ổ đĩa | 1x khay ổ đĩa 2.5″ (tùy chọn, đi kèm với ổ đĩa) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm M.2 |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khe cắm mở rộng | Hai khe PCIe® với một PCIe® 4.0 x16 và một PCIe® 3.0 x8.
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| KẾT NỐI | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| WLAN + Bluetooth® |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ethernet tích hợp | Hai cổng Ethernet, 2.5GbE + GbE, Intel® Ethernet Connection I225-LM và I210-AT, 2x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ethernet tùy chọn | Hỗ trợ một adapter Ethernet bổ sung, lên đến một cổng 10GbE hoặc bốn cổng GbE bổ sung
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng phía trước |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng phía sau |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng phía sau tùy chọn |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| BẢO MẬT & RIÊNG TƯ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chip Bảo mật | Discrete TPM 2.0, chứng nhận TCG, chứng nhận FIPS 140-2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khóa vật lý | Kensington® Security Slot™, 3 x 7 mm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công tắc chống xâm nhập | Công tắc chống xâm nhập khung máy | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo mật BIOS |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| KHẢ NĂNG QUẢN LÝ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Quản lý hệ thống |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DỊCH VỤ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo hành cơ bản |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| YÊU CẦU VẬN HÀNH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ
Độ cao
Độ ẩm tương đối
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CHỨNG NHẬN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận xanh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thử nghiệm chuẩn quân đội | Đạt bài kiểm tra quân sự MIL-STD-810H | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận ISV | Vui lòng truy cập trang chứng nhận ISV cho Lenovo® Workstations | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.