Hàng Chính Hãng 100%

Cung cấp CO/CQ, hỗ trợ dự án

Đội Ngũ Chuyên Gia

Giàu kinh nghiệm & có chứng chỉ

20+ Năm Kinh Nghiệm

Uy tín và tiên phong trong ngành

Hỗ Trợ Tận Tâm

Đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp

Thương hiệu: Lenovo

Lenovo ThinkStation P360 Ultra (Intel) Workstation

  • Hiệu năng đỉnh cao trong thân hình nhỏ gọn

  • Thiết kế tản nhiệt thông minh

  • Cấu hình mạnh mẽ

  • Độ tin cậy chuẩn doanh nghiệp

  • Thẻ Visa
  • Thẻ MasterCard
  • Thẻ American Express
  • Thẻ Discover
  • PayPal
  • Apple Pay
Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt cho doanh nghiệp và dự án

Mục lục

  1. Lenovo ThinkStation P360 Ultra: Giải pháp cho bài toán hiệu năng cao trong không gian hẹp
  2. Thiết kế đột phá và thông minh: Nhỏ gọn nhưng không thỏa hiệp
    1. Tổng quan ngoại thất: Tối giản, chuyên nghiệp và đầy đủ cổng kết nối
    2. Khám phá nội thất: Thiết kế buồng kép (dual-chamber) tối ưu tản nhiệt
  3. Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực sự của P360 Ultra
    1. Hiệu năng CPU: Intel Core thế hệ 12 xử lý mọi tác vụ nặng
    2. Hiệu năng GPU: NVIDIA RTX A-series tăng tốc đồ họa và rendering
    3. Thử nghiệm thực tế: Hiệu suất trong các ứng dụng CAD, BIM và dựng phim
  4. Trải nghiệm sử dụng thực tế: Tản nhiệt, độ ồn và khả năng nâng cấp
    1. Hiệu quả tản nhiệt và độ ồn khi hoạt động dưới tải nặng
    2. Khả năng nâng cấp và bảo trì: Dễ dàng hay phức tạp?
  5. Độ tin cậy và bảo mật chuẩn doanh nghiệp: An tâm làm việc
    1. Chứng nhận ISV: Đảm bảo tương thích và ổn định với phần mềm chuyên dụng
    2. Độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC và giải pháp bảo mật ThinkShield
  6. Bảng tổng hợp ưu và nhược điểm của Lenovo ThinkStation P360 Ultra
  7. Kết luận: Lenovo ThinkStation P360 Ultra dành cho ai?
  8. Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P360 Ultra
  • Hiệu năng đỉnh cao trong thân hình nhỏ gọn: Cung cấp sức mạnh của máy trạm truyền thống trong một khung máy chỉ dưới 4 lít, lý tưởng cho không gian làm việc hạn chế.

  • Thiết kế tản nhiệt thông minh: Kiến trúc buồng kép độc đáo tách biệt CPU và GPU, tối ưu hóa luồng không khí và đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả khi xử lý tác vụ nặng.

  • Cấu hình mạnh mẽ: Hỗ trợ bộ xử lý Intel Core thế hệ 12 lên đến i9 và card đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA RTX A-series, đáp ứng mọi nhu cầu từ CAD, BIM đến rendering 3D.

  • Độ tin cậy chuẩn doanh nghiệp: Đạt chứng nhận ISV cho các phần mềm chuyên dụng và độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các dự án quan trọng.

Lenovo ThinkStation P360 Ultra: Giải pháp cho bài toán hiệu năng cao trong không gian hẹp

Trong thế giới của các chuyên gia kỹ thuật và thiết kế, hiệu năng là yếu tố không thể thỏa hiệp. Tuy nhiên, không gian làm việc hiện đại lại ngày càng đòi hỏi sự gọn gàng và linh hoạt. Lenovo ThinkStation P360 Ultra ra đời để giải quyết chính xác bài toán này. Đây không chỉ là một chiếc máy tính nhỏ gọn, mà là một cỗ máy trạm thực thụ với sức mạnh đáng kinh ngạc, được gói gọn trong một thân máy có thể tích chưa đến 4 lít. Bài đánh giá chi tiết Lenovo ThinkStation P360 Ultra (Intel) Workstation sẽ khám phá cách Lenovo đã tạo ra một sản phẩm đột phá, đáp ứng nhu cầu của những người dùng khó tính nhất.

Thiết kế đột phá và thông minh: Nhỏ gọn nhưng không thỏa hiệp

Thoạt nhìn, kích thước của P360 Ultra có thể khiến bạn hoài nghi về sức mạnh bên trong. Nhưng đừng để vẻ ngoài nhỏ bé đánh lừa. Lenovo đã áp dụng những giải pháp kỹ thuật thông minh nhất để đảm bảo rằng sự nhỏ gọn này không phải trả giá bằng hiệu năng hay khả năng kết nối.

Tổng quan ngoại thất: Tối giản, chuyên nghiệp và đầy đủ cổng kết nối

P360 Ultra mang đậm DNA của dòng ThinkStation với tông màu đen tuyền, thiết kế tối giản và logo viền đỏ đặc trưng. Vỏ máy chắc chắn, toát lên vẻ chuyên nghiệp và bền bỉ. Dù nhỏ gọn, máy vẫn được trang bị đầy đủ các cổng kết nối thiết yếu cho công việc chuyên nghiệp, bao gồm:

  • Mặt trước: 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 2x Thunderbolt 4 (USB-C), jack cắm tai nghe/mic.

  • Mặt sau: 4x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 2x DisplayPort 1.4, và tùy chọn cổng mạng 2.5GbE hoặc 10GbE.

Khám phá nội thất: Thiết kế buồng kép (dual-chamber) tối ưu tản nhiệt

Đây chính là bí mật đằng sau hiệu năng ấn tượng của P360 Ultra. Lenovo đã phát triển một bo mạch chủ độc đáo và chia không gian bên trong thành hai buồng riêng biệt. Một buồng dành cho CPU, RAM và bộ nhớ lưu trữ, trong khi buồng còn lại chứa card đồ họa chuyên dụng. Thiết kế này giúp cô lập các nguồn nhiệt lớn nhất, cho phép hệ thống quạt làm mát từng thành phần một cách hiệu quả hơn. Kết quả là máy có thể duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt, một thách thức lớn đối với các hệ thống nhỏ gọn.

Phân tích hiệu năng chuyên sâu: Sức mạnh thực sự của P360 Ultra

Thiết kế thông minh chỉ là nền tảng. Giá trị thực sự của một máy trạm nằm ở khả năng xử lý các công việc đòi hỏi khắt khe nhất. P360 Ultra được trang bị phần cứng hàng đầu để chứng minh sức mạnh của mình, biến nó thành một công cụ đáng tin cậy cho mọi dự án.

Hiệu năng CPU: Intel Core thế hệ 12 xử lý mọi tác vụ nặng

Với tùy chọn lên đến Intel Core i9-12900K, P360 Ultra sở hữu sức mạnh xử lý đáng gờm. Kiến trúc hybrid của Intel thế hệ 12, kết hợp giữa các nhân hiệu năng cao (P-cores) và nhân tiết kiệm điện (E-cores), mang lại lợi thế vượt trội. Các P-cores đảm nhận các tác vụ đơn luồng nặng như mô hình hóa CAD, trong khi toàn bộ các nhân cùng hoạt động để tăng tốc các quy trình đa luồng như rendering trên V-Ray hay Cinebench. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi và tăng năng suất làm việc của bạn.

Hiệu năng GPU: NVIDIA RTX A-series tăng tốc đồ họa và rendering

Sức mạnh đồ họa của P360 Ultra đến từ các card NVIDIA RTX chuyên nghiệp, với tùy chọn cao nhất là RTX A5000 phiên bản di động. Không giống như card đồ họa chơi game, dòng RTX A-series được tối ưu hóa cho sự ổn định và hiệu suất trong các ứng dụng chuyên nghiệp. Các nhân RT (Ray Tracing) và Tensor giúp tăng tốc đáng kể các tác vụ kết xuất đồ họa thời gian thực và các công cụ AI. Bộ nhớ GDDR6 ECC (Error Correction Code) cũng đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, giảm thiểu lỗi trong các quá trình tính toán phức tạp.

Thử nghiệm thực tế: Hiệu suất trong các ứng dụng CAD, BIM và dựng phim

Lý thuyết là vậy, nhưng thực tế thì sao? Trong các ứng dụng như Autodesk Revit hay SolidWorks, P360 Ultra xử lý các mô hình 3D phức tạp một cách mượt mà, việc xoay, thu phóng và điều hướng khung nhìn diễn ra gần như tức thời. Khi chuyển sang các tác vụ rendering trong Keyshot hoặc dựng phim 4K trên Adobe Premiere Pro, sự kết hợp giữa CPU Core i9 và GPU RTX A-series phát huy tối đa sức mạnh, rút ngắn thời gian kết xuất từ hàng giờ xuống còn vài chục phút. Khả năng xử lý các tập tin dự án lớn mà không gặp phải tình trạng giật, lag chính là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu suất vượt trội của cỗ máy này.

Trải nghiệm sử dụng thực tế: Tản nhiệt, độ ồn và khả năng nâng cấp

Hiệu năng đỉnh cao là điều kiện cần, nhưng trải nghiệm sử dụng hàng ngày mới là điều kiện đủ để một chuyên gia quyết định gắn bó lâu dài. P360 Ultra giải quyết các vấn đề thực tế như nhiệt độ, tiếng ồn và khả năng bảo trì một cách ấn tượng.

Hiệu quả tản nhiệt và độ ồn khi hoạt động dưới tải nặng

Nhờ thiết kế buồng kép, P360 Ultra kiểm soát nhiệt độ rất tốt. Ngay cả khi CPU và GPU hoạt động ở 100% công suất trong nhiều giờ liền, máy vẫn không gặp hiện tượng giảm xung do quá nhiệt (thermal throttling). Đương nhiên, để tản nhiệt hiệu quả, quạt sẽ phải hoạt động mạnh hơn và tạo ra tiếng ồn. Tuy nhiên, độ ồn này hoàn toàn chấp nhận được trong môi trường văn phòng và không gây khó chịu, một sự đánh đổi hợp lý cho hiệu năng ổn định.

Khả năng nâng cấp và bảo trì: Dễ dàng hay phức tạp?

Lenovo luôn chú trọng đến khả năng bảo trì, và P360 Ultra cũng không ngoại lệ. Việc tháo lắp vỏ máy không cần đến dụng cụ, giúp bạn dễ dàng tiếp cận các linh kiện bên trong. Nâng cấp RAM (hỗ trợ tối đa 128GB DDR5) và ổ cứng SSD M.2 PCIe Gen 4 là vô cùng đơn giản. Việc thay thế GPU có phần hạn chế hơn do yêu cầu về kích thước, nhưng nhìn chung, khả năng nâng cấp của máy vẫn rất tốt so với các đối thủ cùng phân khúc.

Độ tin cậy và bảo mật chuẩn doanh nghiệp: An tâm làm việc

Đối với công việc chuyên nghiệp, một giây phút hệ thống ngừng hoạt động có thể gây ra thiệt hại lớn. Lenovo hiểu rõ điều này và đã trang bị cho P360 Ultra những tính năng bảo chứng cho sự ổn định và an toàn, giúp bạn hoàn toàn tập trung vào công việc sáng tạo.

Chứng nhận ISV: Đảm bảo tương thích và ổn định với phần mềm chuyên dụng

Chứng nhận từ các Nhà cung cấp Phần mềm Độc lập (ISV) như Autodesk, Dassault Systèmes, hay Adobe đảm bảo rằng P360 Ultra đã được kiểm tra và tối ưu hóa để hoạt động một cách hoàn hảo với các ứng dụng chuyên ngành của bạn. Điều này giúp loại bỏ các lỗi tương thích, giảm thiểu nguy cơ treo máy và mất dữ liệu quan trọng.

Độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC và giải pháp bảo mật ThinkShield

P360 Ultra đã vượt qua hàng loạt bài kiểm tra độ bền khắc nghiệt theo tiêu chuẩn quân đội MIL-SPEC, đảm bảo máy có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Cùng với đó, bộ giải pháp bảo mật toàn diện ThinkShield, bao gồm chip TPM 2.0 và BIOS tự phục hồi, giúp bảo vệ dữ liệu và hệ thống của bạn khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.

Bảng tổng hợp ưu và nhược điểm của Lenovo ThinkStation P360 Ultra

Để có cái nhìn tổng quan và khách quan nhất, dưới đây là bảng tóm tắt những điểm mạnh và điểm yếu của cỗ máy trạm nhỏ gọn này.

Ưu điểm Nhược điểm
Hiệu năng cực cao trong một thân máy siêu nhỏ gọn. Giá thành cao hơn so với việc tự xây dựng một PC SFF.
Thiết kế tản nhiệt buồng kép sáng tạo và hiệu quả. Có thể phát ra tiếng ồn đáng kể khi hoạt động dưới tải nặng.
Hỗ trợ cấu hình mạnh mẽ (Core i9, 128GB RAM, RTX A-series). Khả năng nâng cấp card đồ họa bị giới hạn về kích thước.
Đầy đủ cổng kết nối, bao gồm cả Thunderbolt 4. Bộ nguồn ngoài khá lớn, cần không gian bố trí.
Đạt chứng nhận ISV và độ bền chuẩn quân đội MIL-SPEC.

Kết luận: Lenovo ThinkStation P360 Ultra dành cho ai?

Lenovo ThinkStation P360 Ultra là một lựa chọn xuất sắc cho các kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thiết kế sản phẩm và chuyên gia sáng tạo nội dung, những người cần hiệu năng máy trạm đỉnh cao nhưng bị giới hạn về không gian. Nếu bạn đề cao sự ổn định, độ tin cậy được chứng thực và một giải pháp “cắm là chạy” mạnh mẽ, P360 Ultra xứng đáng là khoản đầu tư hàng đầu.

Các câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkStation P360 Ultra

Tôi có thể dùng ThinkStation P360 Ultra để chơi game không?
Có, với cấu hình phần cứng mạnh mẽ, P360 Ultra hoàn toàn có thể chơi tốt các tựa game hiện nay. Tuy nhiên, máy được thiết kế, tối ưu hóa và định giá cho các công việc chuyên nghiệp. Trình điều khiển (driver) của card đồ họa NVIDIA RTX A-series cũng tập trung vào sự ổn định cho các ứng dụng sáng tạo hơn là tối ưu cho game.
Máy có hỗ trợ RAM ECC không?
Có, ThinkStation P360 Ultra hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR5 ECC khi được cấu hình với bộ xử lý Intel Xeon W. RAM ECC rất quan trọng cho các công việc đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối của dữ liệu như phân tích khoa học hay mô phỏng tài chính.
Bộ nguồn của máy có đủ cho cấu hình cao nhất không?
Hoàn toàn đủ. Lenovo cung cấp các bộ nguồn ngoài (adapter) với công suất khác nhau (từ 170W đến 300W) được thiết kế riêng để cung cấp đủ năng lượng cho từng tùy chọn cấu hình, kể cả phiên bản cao nhất với Core i9 và card đồ họa RTX A-series, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
So với Mac Studio, P360 Ultra có ưu thế gì?
Ưu thế lớn nhất của P360 Ultra là khả năng tương thích phần mềm rộng rãi hơn, đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật và kiến trúc với các chứng nhận ISV quan trọng. Ngoài ra, P360 Ultra cho phép người dùng tự nâng cấp RAM và ổ cứng một cách dễ dàng, điều mà Mac Studio không thể làm được.
HIỆU NĂNG
Bộ xử lý Dòng bộ xử lý
Lên đến một bộ xử lý Intel® Core™ i3 / i5 / i7 / i9 Thế hệ thứ 12 125W, hỗ trợ bộ xử lý lên đến 16 lõi; lên đến 5.2GHz

Các tùy chọn bộ xử lý

Tên bộ xử lý Lõi Luồng Xung nhịp cơ bản Xung nhịp tối đa Cache Hỗ trợ bộ nhớ Đồ họa
Core™ i3-12100 4 (4 P-core + 0 E-core) 8 P-core 3.3GHz P-core 4.3GHz 12MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 730
Core™ i3-12300 4 (4 P-core + 0 E-core) 8 P-core 3.5GHz P-core 4.4GHz 12MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 730
Core™ i5-12400 6 (6 P-core + 0 E-core) 12 P-core 2.5GHz P-core 4.4GHz 18MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 730
Core™ i5-12400T 6 (6 P-core + 0 E-core) 12 P-core 1.8GHz P-core 4.2GHz 18MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 730
Core™ i5-12500 6 (6 P-core + 0 E-core) 12 P-core 3.0GHz P-core 4.6GHz 18MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i5-12600 6 (6 P-core + 0 E-core) 12 P-core 3.3GHz P-core 4.8GHz 18MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i5-12600K 10 (6 P-core + 4 E-core) 16 P-core 3.7GHz / E-core 2.8GHz P-core 4.9GHz / E-core 3.6GHz 20MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i7-12700 12 (8 P-core + 4 E-core) 20 P-core 2.1GHz / E-core 1.6GHz Max Turbo up to 4.9GHz / P-core 4.8GHz / E-core 3.6GHz 25MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i7-12700K 12 (8 P-core + 4 E-core) 20 P-core 3.6GHz / E-core 2.7GHz Max Turbo up to 5.0GHz / P-core 4.9GHz / E-core 3.8GHz 25MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i7-12700T 12 (8 P-core + 4 E-core) 20 P-core 1.4GHz / E-core 1.0GHz Max Turbo up to 4.7GHz / P-core 4.6GHz / E-core 3.4GHz 25MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i9-12900 16 (8 P-core + 8 E-core) 24 P-core 2.4GHz / E-core 1.8GHz Max Turbo up to 5.1GHz / P-core 5.0GHz / E-core 3.8GHz 30MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i9-12900K 16 (8 P-core + 8 E-core) 24 P-core 3.2GHz / E-core 2.4GHz Max Turbo up to 5.2GHz / P-core 5.1GHz / E-core 3.9GHz 30MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770
Core™ i9-12900T 16 (8 P-core + 8 E-core) 24 P-core 1.4GHz / E-core 1.0GHz Max Turbo up to 4.9GHz / P-core 4.8GHz / E-core 3.6GHz 30MB DDR5-4800 Intel® UHD Graphics 770

Socket bộ xử lý
1x FCLGA1700

Hệ điều hành
  • Windows® 11 Pro
  • Windows® 11 Home
  • Windows® 11 Home Single Language
  • Windows® 11 DG Windows® 10 Pro 64
  • Red Hat Enterprise Linux 8.7 (chỉ được chứng nhận)
  • Ubuntu Linux LTS
  • Không có hệ điều hành cài sẵn
ĐỒ HỌA
Đồ họa tích hợp
  • Intel® UHD Graphics 730
  • Intel® UHD Graphics 770
Đồ họa rời Hỗ trợ đồ họa rời
Hỗ trợ lên đến một GPU NVIDIA® RTX A5500 Laptop

Các tùy chọn đồ họa rời

Đồ họa Bộ nhớ Công suất Cổng kết nối Kích thước SLI / NVLink
NVIDIA® T400 2GB GDDR6 40W 3x miniDP 1.4 Single slot None
NVIDIA® T400 4GB 4GB GDDR6 40W 3x miniDP 1.4 Single slot None
NVIDIA® T1000 4GB GDDR6 50W 4x miniDP 1.4 Single slot None
NVIDIA® T1000 8GB 8GB GDDR6 50W 4x miniDP 1.4 Single slot None
NVIDIA® RTX A2000 12GB 12GB GDDR6 70W 4x miniDP 1.4a Dual slot None
NVIDIA® RTX A3000 Laptop GPU 12GB GDDR6 80W 4x miniDP 1.4a MXM Card None
NVIDIA® RTX A5000 Laptop GPU 16GB GDDR6 115W 4x miniDP 1.4a MXM Card None
NVIDIA® RTX A5500 Laptop GPU 16GB GDDR6 with ECC 115W 4x miniDP 1.4a MXM Card None
Quadro® P1000 4GB GDDR5 50W 4x miniDP 1.4 Single slot None
Hỗ trợ màn hình

Hỗ trợ lên đến 8 màn hình độc lập, 4 qua các cổng tích hợp (3x DP và 2x Thunderbolt™, hỗ trợ đồng thời 4 màn hình) và 4 qua đồ họa rời.

  • Cổng DP hỗ trợ lên đến 4096×2160@60Hz
  • Cổng Thunderbolt™ hỗ trợ lên đến 5120×2880@60Hz
  • Cổng miniDP trên card rời hỗ trợ lên đến 5120×2880@60Hz
Chipset Intel® W680 chipset
BỘ NHỚ
Bộ nhớ tối đa Lên đến 128GB (4x 32GB DDR5 SO-DIMM)
Loại bộ nhớ
  • DDR5-4800 SO-DIMM ECC
  • DDR5-4800 SO-DIMM non-ECC
Khe cắm bộ nhớ Bốn khe cắm DDR5 SO-DIMM, hỗ trợ kênh đôi
Bảo vệ bộ nhớ ECC trên các model có DIMM ECC và bộ xử lý hỗ trợ ECC
LƯU TRỮ
Hỗ trợ lưu trữ

Lên đến 1x HDD 2.5″ + 2x M.2 SSD

  • HDD 2.5″ lên đến 1TB
  • M.2 SSD lên đến 4TB mỗi ổ
Loại lưu trữ
Loại ổ đĩa Giao tiếp RPM Tùy chọn Bảo mật
2.5″ SATA HDD SATA 6Gb/s 7.2K 1TB / 1TB FIPS
M.2 2280 SSD PCIe® NVMe®, PCIe® 4.0 x4 Performance 256GB / 512GB / 1TB / 2TB / 4TB Opal 2.0
Bộ điều khiển lưu trữ
Bộ điều khiển Loại Giao tiếp RAID Cache
Integrated NVMe® controller Standard PCIe® NVMe® 0/1 None
Integrated SATA controller Standard SATA 6.0Gb/s None
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Chip âm thanh High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC897-Q codec
Loa Một loa
Nguồn điện
Công suất Loại Hiệu suất Điện áp
170W Adapter 90% 100V – 240V
230W Adapter 90% 100V – 240V
300W Adapter 90% 100V – 240V
THIẾT KẾ
Kiểu dáng Mini-tower (3.9L)
Kích thước (RxSxC) 87 x 223 x 202 mm (3.43 x 8.78 x 7.95 inches)
Trọng lượng 3.6 kg (7.94 lbs, cấu hình tối đa)
Khay ổ đĩa 1x khay ổ đĩa 2.5″ (tùy chọn, đi kèm với ổ đĩa)
Khe cắm M.2
  • Hai khe cắm M.2 PCIe® Gen 4×4 (cho SSD)
  • Một khe cắm M.2 (cho WLAN)
Khe cắm mở rộng
  • Hai khe cắm PCIe®: một PCIe® 4.0 x16 và một PCIe® 3.0 x8.
  • Khe 1: PCIe® 4.0 x16 (qua card riser MXM to PCIe®), low profile, 75W, double-width
  • Khe 2: PCIe® 3.0 x8 (x4 lanes), low profile, 25W
KẾT NỐI
Mạng có dây Ethernet tích hợp
Hai cổng Ethernet, 2.5GbE + GbE, Intel® Ethernet Connection I225-LM và I210-AT, 2x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN

Ethernet tùy chọn
Hỗ trợ thêm một card mạng, lên đến một cổng 10 GbE bổ sung

  • Gigabit Ethernet, Intel® I350-T2, 2x RJ-45, PCIe® x4
  • Gigabit Ethernet, Broadcom BCM5719, 4x RJ-45, PCIe® x4
  • Gigabit Ethernet, Broadcom BCM5720, 2x RJ-45, PCIe® x1
  • 10 Gigabit Ethernet, Marvell AQtion AQN-107, 1x RJ-45, PCIe® x4
WLAN + Bluetooth
  • Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2×2 Wi-Fi® + Bluetooth® 5.1 (phần cứng sẵn sàng cho Bluetooth® 5.2)
  • Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2×2 Wi-Fi® + Bluetooth® 5.1 (phần cứng sẵn sàng cho Bluetooth® 5.3), hỗ trợ công nghệ Intel® vPro®
  • Không có WLAN và Bluetooth®
Cổng kết nối Cổng phía trước

  • 2x Thunderbolt™ 4
  • 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)
  • 1x jack cắm tai nghe / micro (3.5mm)

Cổng phía sau

  • 3x DisplayPort™ 1.2
  • 1x Ethernet (2.5GbE RJ-45)
  • 1x Ethernet (GbE RJ-45)
  • 4x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)

Cổng phía sau tùy chọn

  • 1x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2×2), hỗ trợ truyền dữ liệu, qua card USB-C® PCIe® x4
  • 2x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), hỗ trợ truyền dữ liệu, qua card PCIe® bổ sung
  • 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), qua card PCIe® bổ sung
  • 4x serial (qua card mở rộng 4 cổng serial, PCIe® x1)
BẢO MẬT & RIÊNG TƯ
Chip bảo mật Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-2 certified
Khóa vật lý Kensington® Security Slot™, 3 x 7 mm
Công tắc xâm nhập khung máy Có công tắc xâm nhập khung máy
Bảo mật BIOS
  • Mật khẩu quản trị viên
  • Mật khẩu khi khởi động
  • UEFI Secure Boot
  • BIOS tự phục hồi
QUẢN LÝ
Quản lý hệ thống
  • Intel® vPro® Enterprise với Intel® AMT 16
  • Intel® vPro® Enterprise với Intel® AMT 16 trên mạng có dây
  • Non-vPro®
DỊCH VỤ
Bảo hành cơ bản
  • 1 năm bảo hành tận nơi
  • 2 năm bảo hành tận nơi
  • 3 năm bảo hành tận nơi
  • Không có bảo hành cơ bản
MÔI TRƯỜNG
Môi trường hoạt động Nhiệt độ

  • Hoạt động: 10°C (50°F) đến 35°C (95°F)
  • Lưu trữ: -40°C (-40°F) đến 60°C (140°F)

Độ cao

  • Hoạt động: 0 m (0 ft) đến 3048 m (10,000 ft)
  • Lưu trữ: 0 m (0 ft) đến 12192 m (40,000 ft)

Độ ẩm tương đối

  • Hoạt động: 20% đến 80%
  • Lưu trữ: 10% đến 90%
CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xanh
  • (Tùy chọn) ENERGY STAR® 8.0
  • (Tùy chọn) EPEAT™ Gold Registered
  • RoHS compliant
  • TCO Certified 9.0
Các chứng nhận khác Kiểm tra quân sự (Mil-Spec)
Đạt bài kiểm tra quân sự MIL-STD-810H

Chứng nhận ISV
Xem chi tiết tại ISV certifications for Lenovo® Workstations

Lotte Mall Hanoi
JW Marriott Hanoi Hotel Groups (09 Hotels)
JW Marriott Hanoi Hotel
Vietnam Asset Management Company (VMAC)
NTQ Solution JSC

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Lenovo ThinkStation P360 Ultra (Intel) Workstation”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *